Th 4, 25/11/2020 | 17:00 CH

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 11/2020 (1/2)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 11/2020

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 26105 1-2016-04631 Phương pháp để thực hiện mã ứng dụng dựa trên cách truy cập đĩa cứng và đĩa cứng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
2 26106 1-2019-06851 Chế phẩm xử lý sợi tổng hợp và sợi tổng hợp TAKEMOTO YUSHI KABUSHIKI KAISHA
3 26107 1-2017-01019 Sợi polyeste cách nhiệt và trữ nhiệt, phương pháp sản xuất và sản phẩm vải sử dụng sợi polyeste này HYOSUNG TNC CORPORATION
4 26108 1-2015-04573 Dây kim loại đơn dạng sóng dùng để cắt HYOSUNG ADVANCED MATERIALS CORPORATION
5 26109 1-2013-04025 Quy trình sản xuất hạt urê STAMICARBON B.V.
6 26110 1-2016-04376 Phương pháp truy nhập mạng vùng cục bộ không dây (WLAN), thiết bị đầu cuối và máy chủ HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
7 26111 1-2016-02729 Hệ thống kiểm soát và điều khiển nhà máy Mitsubishi Electric Corporation
8 26112 1-2017-03933 Hệ thống và phương pháp kẹp, di chuyển, quay và đặt đối tượng được kéo dài  CS Construction & Geotechnic Pte. Ltd
9 26113 1-2012-03589 Phương pháp khử lưu huỳnh kim loại nóng chảy JFE Steel Corporation
10 26114 1-2015-03226 Phương pháp tái sinh dung dịch mạ FUJI SHOJI CO., LTD.
11 26115 1-2016-02113 Chế phẩm nhựa epoxy, màng, vật liệu tẩm trước và chất dẻo có sợi gia cường có sử dụng chế phẩm này Mitsubishi Chemical Corporation
12 26116 1-2015-04109 Môđun thấu kính SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
13 26117 1-2015-03190 Thiết bị cắt để cắt thân của chi tiết trượt dùng cho khóa kéo trượt YKK CORPORATION
14 26118 1-2014-04384 Hợp chất trừ dịch hại sulfilimin được thế ở nitơ và sulfoximin pyriđin N-oxit được thế ở nitơ, chế phẩm và phương pháp kiểm soát dịch hại DOW AGROSCIENCES LLC
15 26119 1-2015-02789 Phương pháp làm thay đổi năng lượng nổ của thuốc nổ trong hố nổ, hệ thống và phương pháp truyền thuốc nổ DYNO NOBEL INC.
16 26120 1-2013-03204 Phân tử axit nucleic tái tổ hợp có hoạt tính diệt sinh vật gây hại, thực vật chuyển gen và phương pháp bảo vệ thực vật khỏi sinh vật gây hại ATHENIX CORP
17 26121 1-2015-00530 Pho mát chế biến và phương pháp sản xuất pho mát này MEGMILK SNOW BRAND CO., LTD.
18 26122 1-2017-04646 Phương pháp tạo tín hiệu, thiết bị tạo tín hiệu, phương pháp giải điều biến tín hiệu và thiết bị giải điều biến tín hiệu Sun Patent Trust
19 26123 1-2014-00044 Phương pháp tách khí mong muốn và thiết bị tách khí mong muốn SUMITOMO SEIKA CHEMICALS CO., LTD.
20 26124 1-2016-03641 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
21 26125 1-2014-01182 Đai giữ bộ phận cảm biến vị trí SMC CORPORATION
22 26126 1-2017-04286 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
23 26127 1-2019-00352 Phương pháp sản xuất phiến vật liệu, hệ thống để thực hiện phương pháp này và khuôn để tạo ra phiến vật liệu TONCELLI, Luca
24 26128 1-2015-01914 Kìm cắt MYTOOLS ENTERPRISE CO., LTD.
25 26129 1-2016-04418 Màng chắn cuộn, ống tiêm dùng cho hệ thống chuyển dịch lỏng bao gồm màng chắn cuộn này và hệ thống chuyển dịch lỏng Bayer HealthCare LLC
26 26130 1-2015-03050 Thiết bị tạo chốt chặn khóa kéo YKK CORPORATION
27 26131 1-2017-00827 Thiết bị điều chỉnh sự cung cấp nước trong thùng nhuộm FONG'S NATIONAL ENGINEERING (SHENZHEN) CO., LTD.
28 26132 1-2014-01477 Phương pháp tạo ra thang độ màu và thang độ màu để đánh giá lực nhai kẹo cao su xylitol LOTTE CO., LTD.
29 26133 1-2017-04178 Khung thân dùng cho xe máy hai bánh HONDA MOTOR CO., LTD.
30 26134 1-2016-03409 Bộ giải mã âm thanh và phương pháp giải mã âm thanh để tạo ra tín hiệu âm thanh giấu lỗi Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
31 26135 1-2014-01249 Chế phẩm được dùng trong điều trị lão thị, viễn thị nhẹ và loạn thị không đều ALLERGAN, INC.
32 26136 1-2015-02897 Thiết bị, phương pháp, bộ mã hóa và bộ giải mã âm thanh để thực hiện lấp đầy nhiễu âm Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
33 26137 1-2012-00218 Hợp chất 5-phenyl-[1,2,4]triazolo[1,5-a]pyridin-2-yl carboxamit và dược phẩm chứa hợp chất này GALAPAGOS NV
34 26138 1-2015-03137 Phương pháp sản xuất gratin đông lạnh NISSHIN FOODS INC.
35 26139 1-2015-03590 Phương pháp điều chế thể tiếp hợp polypeptit có hoạt tính sinh lý HANMI PHARM. CO., LTD.
36 26140 1-2016-05122 Hệ thống tạo sol khí hoạt động bằng điện bao gồm thiết bị tạo sol khí và các hộp chứa tạo sol khí tháo được thứ nhất và thứ hai Philip Morris Products S.A.
37 26141 1-2015-00766 Thiết bị in, phương pháp điều khiển thiết bị, và vật lưu trữ CANON KABUSHIKI KAISHA
38 26142 1-2015-00767 Thiết bị in, phương pháp điều khiển thiết bị in, và vật lưu trữ chương trình máy tính CANON KABUSHIKI KAISHA
39 26143 1-2015-01782 Hệ thống xử lý thông tin lưu lượng xe, thiết bị máy chủ và phương pháp xử lý thông tin lưu lượng xe MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
40 26144 1-2013-01616 Phương pháp chuẩn bị bữa ăn và kit nấu dùng cho phương pháp này SOCIÉTÉ DES PRODUITS NESTLÉ S.A.
41 26145 1-2016-01770 Hợp chất carboxamit, dược phẩm và tổ hợp chứa nó để điều trị bệnh viêm gan B Janssen Sciences Ireland UC
42 26146 1-2016-02844 Thiết bị và phương pháp tạo nhiều kênh âm thanh và hệ thống âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
43 26147 1-2015-03406 Hệ thống và phương pháp gắn chi tiết etylen vinyl axetat (EVA) lên chi tiết bằng cao su NIKE Innovate C.V.
44 26148 1-2015-04380 Chế phẩm dinh dưỡng và phương pháp sản xuất chế phẩm này UNITED PHARMACEUTICALS
45 26149 1-2016-03650 Máy điện quay Toshiba Industrial Products and Systems Corporation
46 26150 1-2014-02105 Bao gói dụng cụ chăm sóc răng miệng COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
47 26151 1-2014-00070 Quy trình sản xuất thân dây điện được đúc và thân dây điện được đúc RIKEN TECHNOS CORPORATION
48 26152 1-2015-01705 Màng tách và phương pháp sản xuất bảng mạch in sử dụng màng tách này MITSUI CHEMICALS TOHCELLO, INC.
49 26153 1-2019-04450 Điều hòa không khí DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
50 26154 1-2016-01845 Vỏ son môi loại trượt AMOREPACIFIC CORPORATION
51 26155 1-2016-02356 Phương pháp xử lý khối chất nhớt và hệ thống nghiền CAOTECH BEHEER B.V.
52 26156 1-2014-02169 Chủng nấm Cerrena sp. FBV41 thuần khiết về mặt sinh học và chế phẩm vi sinh để xử lý môi trường chứa dịch nuôi cấy chủng nấm này Viện Công nghệ sinh học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
53 26157 1-2016-00935 Phương pháp cấu hình thiết bị đầu cuối không dây, thiết bị đăng ký và thiết bị đầu cuối không dây Huawei Device Co., Ltd.
54 26158 1-2017-03454 Thiết bị phanh kết hợp cho các phương tiện giao thông J.JUAN, S.A.
55 26159 1-2016-04663 Hợp chất và dược phẩm chứa hợp chất này để gây cảm ứng quá trình tạo sụn NOVARTIS AG
56 26160 1-2016-03547 Thiết bị mã hóa, thiết bị giải mã, phương pháp mã hóa, phương pháp giải mã và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính Fraunhofer-Gesellschaft zur Förderung der angewandten Forschung e.V.
57 26161 1-2015-02526 Tấm thép hợp kim thấp chống mài mòn và phương pháp sản xuất tấm thép này BAOSHAN IRON & STEEL CO., LTD.
58 26162 1-2015-03014 Khay để chứa một số quả trứng trong buồng ấp, cụm kết cấu chứa khay này và phương pháp ấp trứng HATCHTECH GROUP B.V.
59 26163 1-2015-04139 Chế phẩm dầu tạo hương vị chứa hạt tiêu xanh Tứ Xuyên và phương pháp cải thiện hương vị và mùi thơm của hạt tiêu xanh Tứ Xuyên SOCIÉTÉ DES PRODUITS NESTLÉ S.A.
60 26164 1-2013-00392 Chế phẩm diệt côn trùng ba thành phần và phương pháp kiểm soát côn trùng Makhteshim Chemical Works Ltd.
61 26165 1-2012-02585 Phương pháp đúc bọt có kiểm soát áp suất KING STEEL MACHINERY CO., LTD.
62 26166 1-2014-02962 Chế phẩm truyền mùi thơm và/hoặc hương vị và phương pháp sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống AJINOMOTO CO., INC.
63 26167 1-2015-01535 Thiết bị và phương pháp mã hóa tín hiệu tiếng nói, hệ thống và phương pháp mã hóa và giải mã tín hiệu tiếng nói Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
64 26168 1-2016-05102 Quy trình điều chế axit 3-hyđroxypicolinic DOW AGROSCIENCES LLC
65 26169 1-2014-02968 Chế phẩm truyền vị kokumi cho thực phẩm và đồ uống và phương pháp sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống AJINOMOTO CO., INC.
66 26170 1-2018-03160 Bàn chải đánh kẽ răng cầm tay LEE, SANG GEUN
67 26171 1-2015-02918 Phân tử axit nucleic mã hóa polypeptit hyaluronidaza được cắt cụt ở đầu tận cùng C, phương pháp sản xuất, vectơ và tế bào phân lập được chứa phân tử axit nucleic này  HALOZYME, INC.
68 26172 1-2016-02180 Vật dụng hút thuốc bao gồm nguồn nhiệt dễ cháy được cách nhiệt PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
69 26173 1-2015-03543 Xe máy loại nhỏ HONDA MOTOR COMPANY LIMITED
70 26174 1-2015-02085 Chế phẩm kháng khuẩn dạng lỏng IIDA CO., LTD.
71 26175 1-2017-02982 Cơ cấu đột lỗ để tạo ra các lỗ sạch mép trên tấm ốp tường UNITED STATES GYPSUM COMPANY
72 26176 1-2016-00481 Chế phẩm ức chế sự sản sinh pentosidin KABUSHIKI KAISHA YAKULT HONSHA
73 26177 1-2017-04042 Phương pháp, thiết bị truyền thông không dây và nút không dây QUALCOMM INCORPORATED
74 26178 1-2016-03155 Phương pháp và hệ thống tạo tín hiệu ghép kênh phân chia theo tần số trực giao, phương pháp và thiết bị tạo dữ liệu thu Sun Patent Trust
75 26179 1-2016-04774 Cáp thang máy và phương pháp sản xuất cáp này KISWIRE LTD.
76 26180 1-2016-00549 Phương pháp điều khiển truy cập mạng trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị người dùng LG ELECTRONICS INC.
77 26181 1-2012-01442 Phương pháp sửa chữa gạch chịu lửa trong lò thổi JFE Steel Corporation
78 26182 1-2016-03011 Phương pháp truyền các tín hiệu đồng bộ hóa được tạo ra bởi thiết bị từ thiết bị không dây và thiết bị không dây này TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
79 26183 1-2012-02288 Tá dược vacxin và vacxin chứa tá dược này SOCIÉTÉ D'EXPLOITATION DE PRODUITS POUR LES INDUSTRIES CHIMIQUES SEPPIC
80 26184 1-2017-02835 Bao gói riêng của vật dụng thấm hút và phương pháp sản xuất bao gói này UNICHARM CORPORATION
81 26185 1-2015-04341 Thiết bị, hệ thống và phương pháp tạo ra tín hiệu âm thanh được biến đổi Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
82 26186 1-2016-00269 Bộ giải mã âm thanh được tạo cấu hình để tạo ra tín hiệu âm thanh từ dòng bit và phương pháp tạo ra tín hiệu âm thanh từ dòng bit Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
83 26187 1-2016-00353 Thiết bị và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh được mã hóa để thu được các tín hiệu đầu ra được biến đổi Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
84 26188 1-2016-03220 Thiết bị và hệ thống thanh toán SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
85 26189 1-2009-00849 Sol titan oxit quang xúc tác và chế phẩm bao ngoài  TOTO LTD.
86 26190 1-2014-00300 Phương pháp thiết kế tấm thép sóng và ống làm từ tấm thép sóng Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co., Ltd.
87 26191 1-2014-03027 Polypeptit chứa vùng biến đổi đơn globulin miễn dịch kháng CX3CR1 và dược phẩm chứa polypeptit này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
88 26192 1-2013-03794 Dược phẩm và chế phẩm kháng thể kháng α4β7 Millennium Pharmaceuticals, Inc.
89 26193 1-2013-00813 Chế phẩm globulin miễn dịch chứa nước, ổn định trong bảo quản và phương pháp làm ổn định chế phẩm globulin miễn dịch này Baxalta Incorporated
90 26194 1-2014-00633 Thiết bị làm sạch và thiết bị phủ nhúng nóng sử dụng thiết bị làm sạch này NIPPON STEEL CORPORATION
91 26195 1-2015-01394 Bộ nối sợi quang, mối ghép nối cơ học và phương pháp nối sợi quang Fujikura Ltd.
92 26196 1-2012-01807 Cây đỗ tương mang sự kiện EE-GM3 và EE-GM2 chịu được thuốc diệt cỏ và phương pháp nhận dạng sự có mặt đồng thời của sự kiện này trong mẫu sinh phẩm Bayer Cropscience N.V.
93 26197 1-2015-00906 Phương pháp  chế tạo điện cực loại dán của ăcquy chì-axit chì và thiết bị làm sạch điện cực loại dán Hitachi Chemical Company, Ltd.
94 26198 1-2013-00898 Da sống tái cấu trúc, phương pháp sản xuất da sống tái cấu trúc và đồ nhai gặm của vật nuôi được làm từ da sống tái cấu trúc này Petpal Pet Nutrition Technology Co., Ltd.
95 26199 1-2016-00503 Thiết bị và hệ thống phát điện và phương pháp chế tạo thiết bị phát điện TROPIGLAS TECHNOLOGIES LTD.
96 26200 1-2016-01161 Cơ cấu tách chất liệu dạng tờ và thiết bị tự phục vụ trong ngành tài chính có cơ cấu này GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
97 26201 1-2015-03144 Phương pháp sản xuất muội than và phương pháp điều chỉnh ít nhất một đặc tính hạt của muội than CABOT CORPORATION
98 26202 1-2018-01747 Quy trình sản xuất cá tra đóng hộp không thanh trùng VIỆN NGHIÊN CỨU HẢI SẢN
99 26203 1-2015-04111 Bánh xe và phương pháp sản xuất bánh xe KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION
100 26204 1-2016-00570 Thiết bị tranzito với kích thước bọc/lõi thay đổi được để điều biến khe vùng và ứng suất INTEL CORPORATION
101 26205 1-2016-00499 Hệ thống làm mát phần lõi khẩn cấp của nhà máy điện hạt nhân Hitachi-GE Nuclear Energy, Ltd.
102 26206 1-2011-00239 Chế phẩm trừ dịch hại và phương pháp bào chế chế phẩm này SUNCOR ENERGY INC.
103 26207 1-2014-00783 Phương pháp lên men hạt ca cao MARS, INCORPORATED
104 26208 1-2015-04398 Bộ giải mã tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh, bộ mã hóa, hệ thống và các phương pháp mã hóa và tạo ra tín hiệu đầu ra âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
105 26209 1-2016-00694 Hệ thống, phương pháp và thiết bị điều khiển giàn anten HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
106 26210 1-2016-00581 Phương pháp và thiết bị nhận diện thẻ Huawei Device Co., Ltd.
107 26211 1-2017-02213 Bộ giảm xóc HONDA MOTOR CO., LTD.
108 26212 1-2012-02128 Sữa công thức dùng cho trẻ em chứa axit docosahexaenoic và lutein Abbott Laboratories
109 26213 1-2015-04779 Bộ phận tiếp nhận ống phun, hộp bột mực và thiết bị tạo ảnh RICOH COMPANY, LIMITED
110 26214 1-2016-00232 Thiết bị và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh được mã hóa để thu được tín hiệu âm thanh được khôi phục Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
111 26215 1-2016-00231 Thiết bị và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
112 26216 1-2016-00385 Thiết bị và phương pháp tạo tín hiệu kênh đôi được giải mã, bộ mã hóa âm thanh và phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh kênh đôi Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
113 26217 1-2014-02879 Kháng thể kháng phân tử dẫn hướng đẩy a (RGMa) và dược phẩm chứa kháng thể này AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG
114 26218 1-2017-01640 Hợp chất dùng để điều trị bệnh nhiễm virut Filoviridae và dược phẩm chứa hợp chất này GILEAD SCIENCES, INC.
115 26219 1-2016-03926 Phương pháp và thiết bị giải mã biểu diễn trường âm thanh để phát lại âm thanh DOLBY INTERNATIONAL AB
116 26220 1-2015-03570 Protein dung hợp, axit nucleic, vật truyền biểu hiện và tế bào vật chủ chứa axit nucleic này AMGEN INC.
117 26221 1-2018-03436 Phương pháp tổng hợp 1-adamantylamin hydroclorua Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Sản xuất thuốc - Học viện Quân y
118 26222 1-2017-02183 Phương pháp điều khiển đọc, ghi trực tiếp bộ nhớ ngoài của vi điều khiển tám bit bằng mảng cổng khả trình Trường Đại học Bách Khoa - Đại Học Quốc Gia thành phố Hồ Chí Minh
119 26223 1-2014-03846 Thiết bị xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin SONY CORPORATION
120 26224 1-2016-04720 Thiết bị chiếu sáng, hệ thống chụp ảnh xe có thiết bị này và vỏ MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
121 26225 1-2008-01916 Thuốc đánh răng chứa nguyên liệu silic oxit có nguồn gốc sinh học J.M. HUBER CORPORATION
122 26226 1-2014-01770 Phương pháp làm trẻ hóa tế bào gốc trung mô từ người già K-STEMCELL CO., LTD.
123 26227 1-2014-02613 Chủng Escherichia coli tái tổ hợp sản xuất L-threonin hoặc L-tryptophan và phương pháp sản xuất L-threonin hoặc L-tryptophan sử dụng chủng vi sinh vật này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
124 26228 1-2018-04472 Tế bào có khả năng miễn dịch và vectơ biểu hiện để tạo ra tế bào có khả năng miễn dịch này Yamaguchi University
125 26229 1-2015-01742 Thiết bị điều khiển truyền thông, phương pháp điều khiển truyền thông và thiết bị đầu cuối SONY CORPORATION
126 26230 1-2017-02632 Chế phẩm xử lý đồ giặt chứa thuốc nhuộm và phương pháp xử lý đồ giặt bằng chế phẩm này UNILEVER N.V.
127 26231 1-2017-02623 Thiết bị làm mát để làm mát chất lưu bằng nước bề mặt và tàu thủy bao gồm thiết bị làm mát này KONINKLIJKE PHILIPS N.V.
128 26232 1-2014-03116 Hợp chất piperiđin hoặc muối của chúng, dược phẩm chứa chúng, thuốc chống khối u chứa chúng và thuốc tăng cường tác dụng chống khối u của chất chủ vận vi cấu trúc hình ống chứa chúng Taiho Pharmaceutical Co., Ltd.
129 26233 1-2017-01893 Phương pháp thiết lập giao diện và nút phục vụ HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
130 26234 1-2016-00736 Phương pháp tạo ra chế phẩm dạng lỏng để cải thiện hiệu quả của phân bón chứa nitơ amoni hoặc amoniac có mặt trong đất và nền cho cây trồng TIVAR HELICOPTEROS, ASESORIAS E INVERSIONES LIMITADA
131 26235 1-2017-00508 Thiết bị xả dùng cho xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
132 26236 1-2015-02423 Tấm thép mạ không gỉ có khả năng chống ăn mòn bởi nước biển JFE Steel Corporation
133 26237 1-2014-01712 Bộ lọc sinh học, thiết bị và phương pháp loại bỏ các chất có mùi hôi và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi KYUNGPOOK NATIONAL UNIVERSITY INDUSTRY-ACADEMIC COOPERATION FOUNDATION (Sangyeok-dong, Kyungpook National University)
134 26238 1-2015-01644 Dược phẩm chứa chất chẹn kênh canxi và chất chẹn thụ thể angiotensin II EA PHARMA CO., LTD.
135 26239 1-2011-01203 Chế phẩm dầu gội đậm đặc UNILEVER N.V.
136 26240 1-2016-00592 Thiết bị đầu cuối xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin FELICA NETWORKS, INC.
137 26241 1-2016-02202 Chế phẩm diệt khuẩn UNILEVER N.V.
138 26242 1-2017-00947 Chế phẩm tẩy giặt và phương pháp xử lý vải ở quy mô gia đình UNILEVER N.V.
139 26243 1-2017-01827 Chế phẩm xử lý vải UNILEVER N.V.
140 26244 1-2015-04368 Bộ giải mã âm thanh và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh đa đối tượng, bộ mã hóa âm thanh và phương pháp mã hóa nhiều đối tượng âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
141 26245 1-2014-03221 Dược phẩm chứa dẫn xuất dihydroquinazolin và phương pháp sản xuất dược phẩm này AiCuris Anti-infective Cures GmbH
142 26246 1-2017-00280 Dụng cụ can thiệp giếng khoan dùng để xuyên qua vật cản trong giếng khoan và phương pháp xuyên qua vật cản trong giếng khoan AARBAKKE INNOVATION A.S.
143 26247 1-2013-03859 Cơ cấu gạt bằng khí NIPPON STEEL & SUMIKIN ENGINEERING CO., LTD.
144 26248 1-2018-01711 Thiết bị tuần hoàn nước kiểu xoay vòng C&C SOLUTION
145 26249 1-2015-03133 Bộ khuôn dùng để tạo vỏ bọc cho các linh kiện điện tử được gắn trên giá mang được phân chia Besi Netherlands B.V.
146 26250 1-2015-02444 Thiết bị tạo ra âm thanh và phương pháp tạo ra âm thanh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
147 26251 1-2016-02574 Máy và phương pháp mài và/hoặc đánh bóng các tấm phôi làm bằng chất liệu đá, gốm hoặc thủy tinh TONCELLI, Luca
148 26252 1-2015-01351 Đầu gậy chơi gôn, phương pháp sản xuất đầu gậy chơi gôn và gậy chơi gôn KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION
149 26253 1-2016-03410 Thiết bị và phương pháp tạo tín hiệu giấu lỗi sử dụng các phép biểu diễn mã hóa dự báo tuyến tính thay thế riêng lẻ cho thông tin bảng mã riêng lẻ Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
150 26254 1-2015-02302 Tấm thép có màng bôi trơn có khả năng hòa tan chất kiềm, chế phẩm tạo màng bôi trơn trên tấm thép và phương pháp sản xuất tấm thép này Nihon Parkerizing Co., Ltd.
151 26255 1-2016-00609 Thiết bị xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin FELICA NETWORKS, INC.
152 26256 1-2016-02723 Tấm phân cực, phương pháp sản xuất tấm phân cực, màng ép và phương pháp sản xuất màng ép SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
153 26257 1-2012-01634 Tủ lạnh Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
154 26258 1-2018-03599 Phương pháp sửa lỗi hệ điều hành chính của trạm thu phát gốc trong mạng thông tin di động TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
155 26259 1-2016-04653 Thiết bị nhận chứng nhận HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
156 26260 1-2016-04506 Phương pháp truyền không dây, thiết bị truyền và thiết bị thu đa băng tần không dây và phương pháp thu đường truyền không dây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
157 26261 1-2016-04744 Phương pháp để thực hiện lệnh điều khiển công suất dùng cho các truyền thông thiết bị đến thiết bị trong mạng truyền thông không dây, trạm gốc và thiết bị người dùng thứ nhất HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
158 26262 1-2016-02631 Phương pháp và thiết bị truyền thông và vật ghi máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
159 26263 1-2014-01086 Bột thủy lực, phương pháp sản xuất bột thủy lực và chất phụ gia nghiền dùng cho hợp chất thủy lực KAO CORPORATION
160 26264 1-2015-03005 Thiết bị phun chất liệu ILLINOIS TOOL WORKS INC.
161 26265 1-2015-01151 Phương pháp tái chế etylen vinyl axetat và chế phẩm tạo bọt xốp NIKE INNOVATE C.V.
162 26266 1-2016-03563 Thiết bị và phương pháp truyền dữ liệu mạng cục bộ không dây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
163 26267 1-2014-04398 Thiết bị lọc hơi độc KOKEN LTD.
164 26268 1-2017-00610 Phương pháp truyền đa kênh, bộ điều khiển truyền thông, thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
165 26269 1-2016-03837 Phương pháp và thiết bị truy nhập đa kênh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
166 26270 1-2018-04539 Phương pháp phân cực vòng kín và bù nhiệt số giúp ổn định chất lượng tín hiệu của bộ khuếch đại công suất trong trạm thu phát gốc thế hệ thứ tư TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
167 26271 1-2018-02582 Phương pháp ước lượng kênh đường lên của hệ thống MIMO đa người dùng TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
168 26272 1-2018-04218 Phương pháp hiệu chỉnh và điều khiển công suất tuyến thu thích ứng theo môi trường truyền dẫn trong hệ thống trạm thu phát gốc vô tuyến TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
169 26273 1-2018-05419 Phương pháp tính lực tương tác giữa các thỏi trong phân tích ổn định mái dốc Phạm Phú Vinh
170 26274 1-2017-00230 Van màng, dụng cụ điều khiển chất lỏng, thiết bị sản xuất chất bán dẫn và phương pháp sản xuất chất bán dẫn FUJIKIN INCORPORATED
171 26275 1-2017-01056 Thiết bị phun dùng cho máy giặt và máy giặt cửa trước có thiết bị này WUXI LITTLE SWAN ELECTRIC CO., LTD.
172 26276 1-2016-03196 Thiết bị mạng, phương pháp định tuyến lại dữ liệu và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
173 26277 1-2015-02111 Phương pháp sản xuất khoai tây lát mỏng không chiên NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
174 26278 1-2015-02110 Phương pháp sản xuất khoai tây lát mỏng không chiên NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
175 26279 1-2017-03622 Lõi quấn và phương pháp vận chuyển thân thẳng không dùng lõi quấn TOKYO ROPE MANUFACTURING CO., LTD.
176 26280 1-2014-01793 Chế phẩm chữa mắt dạng nước ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
177 26281 1-2014-03739 Chủng Lactobacillus paracasei, chế phẩm chống nấm chứa chủng này, sản phẩm thực phẩm, thức ăn gia súc, dược phẩm, và phương pháp sản xuất CHR. HANSEN A/S
178 26282 1-2014-03740 Chủng Lactobacillus rhamnosus, chế phẩm chống nấm chứa chủng này, sản phẩm thực phẩm, thức ăn gia súc, dược phẩm, và phương pháp sản xuất  CHR. HANSEN A/S
179 26283 1-2015-04682 Nắp lon và lon chứa đồ uống có nắp lon này SHOWA ALUMINUM CAN CORPORATION
180 26284 1-2016-01207 Thiết bị dán nhãn STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M.B.H.
181 26285 1-2015-03478 Phương pháp sản xuất bột hóa cứng trong nước, chất phụ gia để nghiền hợp chất hóa cứng trong nước và phương pháp tăng cường độ bền của sản phẩm hóa cứng của bột hóa cứng trong nước KAO CORPORATION
182 26286 1-2016-04921 Cuộn dây truyền thông không dây và thiết bị đầu cuối di động WITS Co., Ltd.
183 26287 1-2015-03160 Phương pháp giải mã viđeo  SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
184 26288 1-2016-02375 Phương pháp oxy hóa chống gỉ đường viền bên trong của bề mặt thép của lò phản ứng hạt nhân JOINT STOCK COMPANY "AKME-ENGINEERING"
185 26289 1-2015-02837 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
186 26290 1-2016-03470 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây QUALCOMM INCORPORATED
187 26291 1-2018-00482 Kính ngắm ảnh nhiệt cùng cơ cấu lấy nét và quy trình hiệu chỉnh chế độ đạn đạo TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
188 26292 1-2015-01739 Dụng cụ cắt quay Kanefusa Kabushiki Kaisha
189 26293 1-2017-02171 Hộp bìa cứng gấp nếp, phương pháp tạo ra đường rạch, và thiết bị tạo ra đường rạch RENGO CO., LTD.
190 26294 1-2017-04456 Thiết bị điều khiển và phương pháp điều khiển dùng cho xe lai TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
191 26295 1-2016-01567 Hệ thống và phương pháp truyền thông, thiết bị người dùng và trạm gốc sóng milimet HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
192 26296 1-2015-00354 Ghế đa năng có cơ cấu khóa an toàn Nguyễn Tuấn Anh
193 26297 1-2015-03479 Phương pháp sản xuất bột hóa cứng trong nước và chế phẩm phụ gia để nghiền hợp chất hóa cứng trong nước KAO CORPORATION
194 26298 1-2014-02483 Cụm làm mát và thiết bị làm mát có cụm này KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
195 26299 1-2015-01464 Phương pháp, thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
196 26300 1-2017-03487 Phương pháp và khối giám sát chất lượng tín hiệu tuyến thu trên các thiết bị thu phát vô tuyến Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông quân đội (VIETTEL)
197 26301 1-2016-01038 Chế phẩm vacxin để phòng ngừa bệnh sốt thương hàn BHARAT BIOTECH INTERNATIONAL LIMITED
198 26302 1-2007-02099 Vacxin kết hợp chứa Lawsonia intracellularis và kit chứa Lawsonia intracellularis BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH USA INC.
199 26303 1-2016-01323 Phương pháp và hệ thống truyền tín hiệu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
200 26304 1-2013-04148 Phương pháp và thiết bị phát hiện mã độc hại trên các trang web TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED