Th 3, 16/07/2019 | 10:50 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2019

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)

STT

 

Số bằng

(tải về)

Số đơn

 

Tên SC/GPHI

 

Tên chủ văn bằng

 

1 20671 1-2011-00698 Phương pháp phân loại hỗn hợp vật liệu nghiền-chất lưu và thiết bị phân loại hỗn hợp vật liệu nghiền-chất lưu của máy nghiền để thực hiện phương pháp này LOESCHE GMBH
2 20672 1-2011-01340 Thiết bị mã hoá, thiết bị giải mã, phương pháp mã hoá, phương pháp giải mã và hệ thống truyền thông PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY CORPORATION OF AMERICA
3 20673 1-2011-01764 Tuốc năng quạt điện Công ty TNHH Nhật Linh
4 20674 1-2012-02066 Thiết bị lưu hóa lốp xe FUJI SHOJI CO., LTD.
5 20675 1-2013-02478 Nhũ tương chứa androgen để điều trị tình trạng bệnh lý ở mắt ALLERGAN, INC.
6 20676 1-2015-00070 Tã lót dùng một lần kiểu hở UNI-CHARM CORPORATION
7 20677 1-2015-00072 Tã lót dùng một lần kiểu hở UNI-CHARM CORPORATION
8 20678 1-2016-04883 Tã lót dùng một lần UNICHARM CORPORATION
9 20679 1-2017-03058 Thiết bị xử lý ảnh, phương pháp xử lý ảnh và thiết bị lưu trữ SONY CORPORATION 
10 20680 1-2010-03352 Phương pháp và hệ thống nạp đầy đồ uống DAI NIPPON PRINTING CO., LTD.
11 20681 1-2012-03345 Thiết bị hiện ảnh, hộp xử lý sử dụng thiết bị hiện ảnh và thiết bị tạo ảnh sử dụng thiết bị hiện ảnh RICOH COMPANY, LTD.
12 20682 1-2013-03003 Máy dệt kim tròn SANTONI S.P.A.
13 20683 1-2013-04130 Chế phẩm chứa subtilisin được làm ổn định, phương pháp điều chế chế phẩm này và hợp chất để sử dụng trong chế phẩm này NOVOZYMES A/S
14 20684 1-2015-04266 Phương pháp xây tường của tòa nhà và kết cấu tường NARA & TECH CO., LTD.
15 20685 1-2016-00771 Hợp chất 2-metyl-1-[(4-[6-(triflometyl)pyridin-2-yl]                                                      -6-{[2-(triflometyl)pyridin-4-yl]amino}-1,3,5-triazin-2-yl)amino]propan-2-ol) và muối metansulfonat của hợp chất này ở dạng tinh thể phân lập được AGIOS PHARMACEUTICALS, INC.
16 20686 1-2011-00887 Phương pháp và thiết bị sản xuất pho mát hoặc sản phẩm pho mát BONGRAIN SA.
17 20687 1-2013-02541 Phương pháp xác định vị trí địa lý của thiết bị trong hệ thống truyền thông vô tuyến TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON (PUBL)
18 20688 1-2015-02468 Thiết bị nấu mỳ có chức năng nhận diện bát chứa mỳ HYUNSUNG F&T CO., LTD.
19 20689 1-2017-05081 Hệ thống lò đốt rác thải và quy trình đốt rác bằng hệ thống lò đốt rác này Công ty Cổ phần Cơ khí Chè
20 20690 1-2011-02469 Động cơ đốt trong quay Makoto MURATA
21 20691 1-2012-00382 Thiết bị và phương pháp khởi tạo và ánh xạ các tín hiệu tham chiếu trong hệ thống truyền thông Beijing Xiaomi Mobile Software Co., Ltd.
22 20692 1-2012-02094 Phương pháp và thiết bị xử lý hình ảnh Nokia Technologies OY
23 20693 1-2014-00138 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
24 20694 1-2014-00270 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
25 20695 1-2014-01938 Hệ thống tương tác và phương pháp hiển thị cho máy thu hình thông minh SHENZHEN COOCAA NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD.
26 20696 1-2014-02873 Khung thân của xe mô tô SUZUKI MOTOR CORPORATION
27 20697 1-2015-00269 Phương pháp bù chuyển động Samsung Electronics Co., Ltd.
28 20698 1-2017-00306 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
29 20699 1-2015-03293 Hợp chất tetrahydropyrolothiazin và dược phẩm chứa hợp chất này ELI LILLY AND COMPANY
30 20700 1-2016-05177 Khay ngăn mùi cho hố ga của hệ thống thoát nước thải Công ty TNHH một thành viên Thoát nước Đô thị thành phố Hồ Chí Minh
31 20701 1-2013-03345 Thiết bị và phương pháp điều khiển động cơ không chổi than SHINDENGEN ELECTRIC MANUFACTURING CO., LTD.
32 20702 1-2015-00755 Dây cáp có đầu nối SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
33 20703 1-2008-03123 Kẹp tài liệu Plus Stationery Corporation
34 20704 1-2011-02281 Lá đồng cán hoặc lá đồng điện phân dùng cho mạch điện tử và phương pháp tạo ra mạch điện tử bằng cách sử dụng lá đồng này JX NIPPON MINING & METALS CORPORATION
35 20705 1-2012-01110 Phương pháp tạo hạt tương tự virut có nguồn gốc từ thực vật MEDICAGO INC.
36 20706 1-2013-00237 Phương pháp và thiết bị phát hiện các cấu trúc lặp trong các mô hình lưới 3D THOMSON LICENSING 
37 20707 1-2013-00773 Vòng kẹp để lắp vào bồn chứa áp lực dạng ống SEA NG CORPORATION
38 20708 1-2014-01256 Máy dệt kim tròn có hai ống kim có cơ cấu để kéo căng sản phẩm LONATI S.p.A.
39 20709 1-2014-01278 Máy dệt kim tròn có hai ống kim để sản xuất sản phẩm dệt kim dạng ống LONATI S.P.A.
40 20710 1-2014-01639 Phương pháp và thiết bị mã hóa dữ liệu viđeo QUALCOMM INCORPORATED
41 20711 1-2014-01691 Phương pháp và thiết bị lập mã dữ liệu viđeo QUALCOMM INCORPORATED
42 20712 1-2016-03311 Hợp chất indolon được thế pyrol và dược phẩm chứa hợp chất này SHIJIAZHUANG YILING PHARMACEUTICAL CO., LTD.
43 20713 1-2017-01358 Phương pháp ước lượng hệ số khuếch đại phi tuyến và bù trôi công suất phát của bộ phát sóng cao tần Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông quân đội (VIETTEL)
44 20714 1-2013-03890 Quy trình thu hồi hyđrocacbon và chế phẩm chứa hyđrocacbon này NALCO COMPANY
45 20715 1-2015-00499 Bình chứa để chứa chất lỏng và nhóm bao gồm các bình chứa này EUROKEG B.V.
46 20716 1-2017-03160 Miếng đệm lắp trong miệng SATAKE Shuichi
47 20717 1-2015-01003 Hạt tẩy giặt UNILEVER N.V.
48 20718 1-2015-03470 Kết cấu mũi hất tạo dòng chảy hỗn hợp mặt đáy ổn định dạng ba xoáy tại hạ lưu công trình  Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Động lực học sông biển
49 20719 1-2012-00744 Kết cấu che phủ mặt đất, thiết bị và phương pháp chế tạo kết cấu này OFFICINE MACCAFERRI S.p.A.
50 20720 1-2013-03049 Thiết bị làm sạch da sử dụng động cơ một chiều DC không chổi than, phương pháp điều khiển thiết bị này và phương tiện đọc chương trình để thực hiện phương pháp làm sạch da này AMOREPACIFIC CORPORATION
51 20721 1-2015-03176 Van nhiệt NIPPON THERMOSTAT CO., LTD.
52 20722 1-2014-03013 Bộ biến đổi công suất dạng DC/AC ba pha với mạch cách ly phía xoay chiều và phương pháp điều chế véc-tơ không gian cải biên Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
53 20723 1-2017-05095 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
54 20724 1-2017-05096 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
55 20725 1-2017-05097 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
56 20726 1-2017-05098 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
57 20727 1-2014-01986 Quy trình điều chế 5-flo-1H-pyrazolopyridin được thế ADVERIO PHARMA GMBH
58 20728 1-2014-02796 Xe scutơ Honda Motor Co., Ltd.
59 20729 1-2014-04205 Cửa ra vào LIXIL CORPORATION
60 20730 1-2014-04391 Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo Qualcomm Incorporated
61 20731 1-2014-04393 Phương pháp và thiết bị xử lý dữ liệu viđeo Qualcomm Incorporated
62 20732 1-2014-04394 Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo Qualcomm Incorporated
63 20733 1-2015-02761 Thiết bị và phương pháp kéo dài vật liệu có thể kéo dài KURARAY CO., LTD.
64 20734 1-2016-01251 Chất trợ hàn làm sạch và mỡ hàn làm sạch Senju Metal Industry Co., Ltd.
65 20735 1-2011-02960 Tác nhân truyền vị kokumi và tác nhân truyền vị kokumi phức hợp AJINOMOTO CO., INC.
66 20736 1-2012-02109 Chất tương tự peptit oxyntomodulin và dược phẩm chứa chất tương tự này ELI LILLY AND COMPANY
67 20737 1-2013-03316 Máy tái làm lạnh hầm KRONES AG 
68 20738 1-2014-00466 Cụm chứa thuốc hiện ảnh, hộp mực xử lý và thiết bị tạo ảnh điện CANON KABUSHIKI KAISHA
69 20739 1-2014-00467 Cụm chứa thuốc hiện ảnh, hộp mực xử lý và thiết bị tạo ảnh điện CANON KABUSHIKI KAISHA
70 20740 1-2014-01489 Hệ thống tần số vô tuyến dùng cho đèn tần số vô tuyến và phương pháp vận hành thiết bị tần số vô tuyến DRITTE PATENTPORTFOLIO BETEILIGUNGSGESELLSCHAFT MBH & CO. KG
71 20741 1-2014-04214 Hợp chất N-metyl-4-benzylcarbamiđopyriđini clorua và quy trình điều chế hợp chất này FARMAK INTERNATIONAL HOLDING GMBH
72 20742 1-2015-01402 Hỗn hợp chất phụ gia và chế phẩm lỏng xử lý dùng trong công nghiệp FUCHS PETROLUB SE
73 20743 1-2011-01032 Cuộn mỳ tươi và quy trình sản xuất cuộn mỳ tươi để dùng làm mỳ ăn liền NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
74 20744 1-2014-00257 Cụm giá đỡ công-xon dùng cho khối thi công bằng kim loại, khối thi công bằng kim loại và phương pháp tạo ra sàn bê tông trên cao sử dụng khối thi công bằng kim loại này FORM 700 PTY LTD
75 20745 1-2015-03055 Hợp chất axit bisphenyl butanoic phosphonic được thế làm chất ức chế endopeptidaza trung tính (NEP), dược phẩm và chế phẩm chứa hợp chất này NOVARTIS AG
76 20746 1-2011-01338 Chế phẩm  và phương pháp phòng trừ các bệnh thực vật SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
77 20747 1-2011-01339 Chế phẩm và phương pháp phòng trừ các bệnh thực vật SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
78 20748 1-2011-03233 Phương pháp sản xuất chế phẩm chứa hạt nano của nguyên liệu hoạt tính sinh học, chế phẩm được sản xuất bằng phương pháp này và dược phẩm chứa chế phẩm này  ICEUTICA PTY LTD
79 20749 1-2016-03397 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
80 20750 1-2016-03398 Phương pháp mã hóa và giải mã viđeo, vật ghi không khả biến có thể đọc được bằng máy tính SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. 
81 20751 1-2017-00923 Cấu kiện bê tông cốt thép dùng cho công trình thủy Nguyễn Tăng Cường
82 20752 1-2017-00958 Thiết bị chắn sóng Nguyễn Tăng Cường
83 20753 1-2017-02372 ổ cắm kiểm tra và thiết bị tiếp xúc SDK Co., Ltd.
84 20754 1-2015-01349 Phương pháp xác định số lượng các đoạn kim gãy trong hộp đựng và hộp đựng dùng để thực hiện phương pháp này GROZ-BECKERT KG
85 20755 1-2016-00017 Bàn chải đánh kẽ răng cầm tay LEE, SANG GEUN
86 20756 1-2011-02506 Phương pháp và thiết bị tạo ra các vùng lông bàn chải dùng cho bàn chải ZAHORANSKY AG
87 20757 1-2013-03384 ống chia MILLIKEN & COMPANY
88 20758 1-2014-04400 Giấy cuốn thuốc lá có tính thấm không khí được cải thiện, phương pháp sản xuất và điếu thuốc được làm từ giấy này DELFORTGROUP AG
89 20759 1-2015-01030 Thiết bị phản ứng khí hóa và phương pháp giám sát nhiệt độ bên trong buồng xử lý của bộ phận khí hóa AIR PRODUCTS AND CHEMICALS, INC.
90 20760 1-2013-00336 Động cơ, phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương pháp lắp bộ phận căng xích và xích vào động cơ Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
91 20761 1-2013-01399 Quy trình sản xuất axit axetic DAICEL CORPORATION
92 20762 1-2013-02158 Hệ thống quản lý thiết bị chiếu CJ CGV CO., LTD. 
93 20763 1-2013-03439 Phương pháp cấp điện dùng cho hệ thống điều chỉnh độ sáng và hệ thống điều chỉnh độ sáng Schneider Electric South East Asia (HQ) PTE LTD
94 20764 1-2015-03577 Bộ phát điện và phương pháp điều khiển máy phát điện động cơ HONDA MOTOR CO., LTD.
95 20765 1-2016-03812 Hộp đóng gói hàng và thiết bị sản xuất hộp RENGO CO., LTD.
96 20766 1-2011-02567 Phương pháp để tách ra vòng tròn quan hệ của các thành viên trong mạng dịch vụ mạng xã hội (SNS) TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
97 20767 1-2017-02511 Cụm cọc đất loại cơ cấu chống chịu bằng composit hình chữ U ngược KUROSAWA Construction Co., Ltd.
98 20768 1-2018-00255 Kết cấu khung và phương pháp tạo nên kết cấu khung Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.
99 20769 1-2014-04054 Thiết bị nhả sản phẩm cuối cùng của máy lắp ghép bộ phận trượt YKK CORPORATION 
100 20770 1-2015-03792 Thiết bị truyền thông không dây và phương pháp truyền thông đến hai hoặc nhiều thiết bị truyền thông không dây QUALCOMM INCORPORATED
101 20771 1-2016-04650 Lõi lọc dùng cho mặt nạ phòng độc Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
102 20772 1-2012-02739 Xe dạng yên ngựa YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
103 20773 1-2014-03763 Nồi hơi có bộ gia nhiệt hơi nước bên ngoài SHANGHAI BOILER WORKS CO., LTD.
104 20774 1-2016-00184 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
105 20775 1-2016-03572 Phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha 
106 20776 1-2016-04742 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
107 20777 1-2014-02605 Thiết bị tạo rung động Mplus Co., Ltd.
108 20778 1-2015-00289 Thiết bị tạo rung động Mplus Co., Ltd.
109 20779 1-2015-02520 Hợp chất hydantoin và dược phẩm chứa nó CHUGAI SEIYAKU KABUSHIKI KAISHA
110 20780 1-2015-04704 Phương pháp sản xuất liên tục panen hiển thị quang học và hệ thống sản xuất liên tục panen hiển thị quang học NITTO DENKO CORPORATION
111 20781 1-2017-02453 Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã video GE Video Compression, LLC
112 20782 1-2017-02454 Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã video GE Video Compression, LLC
113 20783 1-2017-02457 Vật ghi có thể đọc được bằng máy tính, bất biến để lưu trữ dữ liệu được kết hợp với video và thiết bị chứa vật ghi này GE Video Compression, LLC
114 20784 1-2017-02903 Bộ giải mã để giải mã video, phương pháp giải mã video và phương pháp mã hóa video GE Video Compression, LLC
115 20785 1-2017-02914 Bộ giải mã để giải mã video, phương pháp giải mã video và phương pháp mã hóa video GE Video Compression, LLC
116 20786 1-2013-00031 Hệ thống sản xuất tiêu sọ từ tiêu đen bằng phương pháp ướt có sử dụng enzym Phân viện Công nghiệp Thực phẩm tại thành phố Hồ Chí Minh
117 20787 1-2012-00773 Máy giặt loại lồng quay Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
118 20788 1-2015-04944 Xe YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
119 20789 1-2014-04266 Giày dép có mũ giày và đế giày được gắn chặt vào mũ giày NIKE INNOVATE C.V.
120 20790 1-2015-02006 Thiết bị thu phát Quantrill Estate Inc
121 20791 1-2015-03539 Cụm động cơ bốn thì để sử dụng ở phương tiện giao thông và phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
122 20792 1-2015-04837 Phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
123 20793 1-2016-02516 Hệ thống xác thực của phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
124 20794 1-2016-02517 Hệ thống xác thực của phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
125 20795 1-2016-03571 Phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
126 20796 1-2016-05156 Thiết bị xử lý sau ảnh được khôi phục áp dụng bù cạnh INFOBRIDGE PTE. LTD.
127 20797 1-2016-05158 Thiết bị xử lý sau ảnh được khôi phục áp dụng bù cạnh INFOBRIDGE PTE. LTD.
128 20798 1-2013-03745 Phương pháp giải mã ảnh, phương pháp mã hóa ảnh, thiết bị giải mã ảnh, thiết bị mã hóa ảnh, thiết bị mã hóa và giải mã ảnh và vật ghi Sun Patent Trust
129 20799 1-2014-00045 Phương pháp mã hóa hình ảnh, phương pháp giải mã hình ảnh, thiết bị mã hóa hình ảnh, thiết bị giải mã hình ảnh, và thiết bị mã hóa và giải mã hình ảnh Sun Patent Trust
130 20800 1-2017-01885 Bộ mã hóa để mã hóa video, bộ giải mã để giải mã video và phương pháp giải mã video GE Video Compression, LLC
131 20801 1-2013-02804 Phương pháp và thiết bị đầu cuối di động tạo ra giao diện người dùng đồ họa  SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
132 20802 1-2014-03703 Van KOVEA CO., LTD.
133 20803 1-2015-00502 Thiết bị nhận biết tiếng ồn và phương pháp nhận biết tiếng ồn bằng cách sử dụng thiết bị này NITTOBO ACOUSTIC ENGINEERING CO., LTD.
134 20804 1-2015-03087 Khối đầu cuối SHINAGAWA SHOKO CO., LTD.
135 20805 1-2016-00020 Phương pháp và hệ thống reforming nhiên liệu sinh học có nguồn gốc thực vật và phương pháp sản xuất nhiên liệu sinh học có nguồn gốc thực vật Hitachi, Ltd.
136 20806 1-2011-02275 Phương pháp đóng nguyên liệu, hệ thống đóng nguyên liệu vào chai DAI NIPPON PRINTING CO., LTD.
137 20807 1-2014-03822 Phương pháp sản xuất vật dụng dạng tấm được gắn kết nóng chảy KAO CORPORATION
138 20808 1-2013-03793 Dược phẩm chứa hợp chất 1-thio-D-gluxitol để điều trị bệnh đái tháo đường TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
139 20809 1-2014-00196 Hệ thống trao đổi hình ảnh y tế và máy tính chủ chuyển tiếp hình ảnh Techno Project Ltd.
140 20810 1-2014-02831 Tã lót dùng một lần và phương pháp sản xuất tã lót này UNICHARM CORPORATION
141 20811 1-2015-00036 Sợi đàn hồi được kéo sợi từ chất nóng chảy, vải làm từ sợi này và sản phẩm quần áo làm từ vải này Lubrizol Advanced Materials, Inc.
142 20812 1-2016-03396 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
143 20813 1-2008-01411 Phương pháp sản xuất chế phẩm và đồ uống có tỷ lệ các catechin polyme hoá với các catechin không polyme hoá cao từ chè Suntory Holdings Limited
144 20814 1-2012-00120 Chế phẩm dùng cho mắt LION CORPORATION
145 20815 1-2012-00437 Tấm ngăn bằng kim loại dùng cho pin nhiên liệu và phương pháp sản xuất tấm ngăn bằng kim loại này HUYNHDAI STEEL COMPANY
146 20816 1-2013-00486 Phương pháp và hệ thống nhiệt phân sinh khối ở nhiệt độ thấp và khí hóa sinh khối ở nhiệt độ cao SUNSHINE KAIDI NEW ENERGY GROUP CO., LTD.
147 20817 1-2013-01258 Phương pháp chuyển các ống từ tàu chở hàng đến tàu lắp đặt SAIPEM S.p.A.
148 20818 1-2013-03686 Hợp chất chứa nhóm oxim este và/hoặc nhóm axyl AMERICAN DYE SOURCE, INC.
149 20819 1-2014-02277 Phương pháp điều chỉnh sai lệch dòng điện một chiều trong tín hiệu gói dữ liệu được nhận bởi máy thu tín hiệu gói dữ liệu LITEPOINT CORPORATION
150 20820 1-2014-03388 Chi tiết dẫn hướng di chuyển tấm cán nóng NIPPON STEEL & SUMITOMO METAL CORPORATION
151 20821 1-2015-03445 Tấm lưới, hàng rào và vật liệu dây kim loại Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co., Ltd.
152 20822 1-2012-01381 Tấm thạch cao chứa tác nhân có khả năng phản ứng với formaldehyt BPB LIMITED
153 20823 1-2014-03010 Cọc cừ ván thép có dạng hình chữ Z JFE Steel Corporation
154 20824 1-2015-01374 Thiết bị bán dẫn Semiconductor Energy Laboratory Co., Ltd.
155 20825 1-2016-01565 Xi lanh chính và phần chứa HONDA MOTOR CO., LTD.
156 20826 1-2013-00914 Thiết bị tạo ảnh CANON KABUSHIKI KAISHA
157 20827 1-2013-03962 Phương pháp thu được vectơ dự đoán chuyển động tùy chọn và thiết bị giải mã viđeo KT CORPORATION
158 20828 1-2014-00778 Môđun tấm lá cửa cuốn Yong-Syun Syu
159 20829 1-2017-02046 Phương pháp sản xuất nhiên liệu dùng cho động cơ diesel và nhiên liệu thu được bằng phương pháp này Trần Văn Thành