Th 6, 25/06/2021 | 11:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 06/2021

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 06/2021

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 28471 1-2017-03218 Thiết bị chế biến thực phẩm  CJ CHEILJEDANG CORPORATION
2 28472 1-2015-01380 Kết cấu đế dùng cho đồ đi ở chân NIKE INNOVATE C.V.
3 28473 1-2020-06557 Hệ thống dưỡng hộ Trường đại học Phenikaa
4 28474 1-2015-00667 Phương pháp sản xuất hạt polyme ưa nước KAO CORPORATION
5 28475 1-2016-02952 Phương pháp và hệ thống sản xuất trực tiếp nhiên liệu hydrocacbon lỏng PROTON POWER, INC.
6 28476 1-2017-05124 Dược phẩm dạng liều đơn vị phân tán được trong miệng chứa thành phần estetrol và quy trình bào chế dược phẩm này MITHRA PHARMACEUTICALS S.A.
7 28477 1-2010-01266 Mối nối hàn NIHON SUPERIOR SHA CO., LTD.
8 28478 1-2016-02218 Phương pháp phân tích thức ăn cho lợn hoặc gia cầm ALLTECH, INC.
9 28479 1-2014-03474 Phương pháp điều chỉnh bột tiền chất dùng cho quặng thiêu kết và bột tiền chất dùng cho quặng thiêu kết    JFE Steel Corporation
10 28480 1-2014-03475 Phương pháp điều chỉnh bột tiền chất dùng cho quặng thiêu kết và bột tiền chất dùng cho quặng thiêu kết  JFE Steel Corporation
11 28481 1-2018-06034 Chế phẩm nhựa, vật liệu tẩm trước, tấm mỏng được phủ lá kim loại, tấm nhựa và bảng mạch in MITSUBISHI GAS CHEMICAL COMPANY, INC.
12 28482 1-2016-02010 Vacxin ngừa virut hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS) và vi khuẩn Lawsonia intracellularis ở lợn   INTERVET INTERNATIONAL B.V.
13 28483 1-2016-02032 Đồ mặc kiểu quần UNICHARM CORPORATION
14 28484 1-2017-04063 Phương pháp sản xuất dien liên hợp  JXTG Nippon Oil & Energy Corporation
15 28485 1-2017-02091 Phương pháp và thiết bị lựa chọn ô và phương pháp và thiết bị lựa chọn lại ô HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
16 28486 1-2018-03386 Tấm phân lớp quang và thiết bị hiển thị hình ảnh có tấm phân lớp quang này MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION
17 28487 1-2017-04064 Phương pháp sản xuất dien liên hợp JXTG Nippon Oil & Energy Corporation
18 28488 1-2017-03461 Hệ thống giảm lực căng dùng cho hệ thống kéo nhiều sợi NV BEKAERT SA
19 28489 1-2017-01095 Vải không dệt co giãn có độ bền tốt khi sử dụng lặp đi lặp lại KURARAY CO., LTD.
20 28490 1-2016-02483 Chế phẩm polyme hóa được dùng cho vật liệu quang học, vật liệu quang học và quy trình sản xuất vật liệu này MITSUI CHEMICALS, INC.
21 28491 1-2016-03586 Chế phẩm nhựa nhiệt dẻo và sản phẩm được đúc từ nhựa này  Techno-UMG Co., Ltd.
22 28492 1-2015-03491 Xích lăn kép dùng cho đường lầy có đặc tính gỡ bùn được cải thiện TR Beltrack Co., Ltd.
23 28493 1-2016-01401 Chế phẩm dùng để phòng trừ nhiễm Mycoplasma spp., vectơ biểu hiện và phương pháp sản xuất kháng nguyên hòa tan AGRICULTURAL TECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE
24 28494 1-2013-00348 Phức chất oligonucleotit chelat, dược phẩm chứa phức chất và phương pháp điều chế phức chất này Replicor Inc.
25 28495 1-2018-04975 Giá đỡ vật liệu dạng tấm có thể điều chỉnh chiều cao Nguyễn Nhơn Hòa
26 28496 1-2016-02169 Phương pháp và thiết bị chọn thiết bị neo chủ, và phương tiện đọc được bằng máy tính Huawei Device Co., Ltd.
27 28497 1-2017-02703 Hợp chất heteroaryl dạng vòng ngưng tụ được sử dụng làm chất ức chế TRK CMG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
28 28498 1-2016-03846 Phương pháp và thiết bị truyền thông NOKIA TECHNOLOGIES OY
29 28499 1-2016-02885 Cửa trượt và đĩa van dùng cho cửa trượt này POSTECH ACADEMY-INDUSTRY FOUNDATION
30 28500 1-2017-00699 Phương pháp xác định độ dài khoảng đo lường và thiết bị mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
31 28501 1-2017-04306 Thiết bị đầu cuối và phương pháp vận hành được áp dụng cho thiết bị đầu cuối Huawei Technologies Co., Ltd.
32 28502 1-2017-00498 Phương pháp xử lý nước thô chứa nước triti DE NORA PERMELEC LTD
33 28503 1-2019-01843 Hợp chất vernoamyosit E và phương pháp chiết hợp chất này từ cây lá đắng Vernonia Amygdalina Viện Nghiên cứu khoa học Miền Trung
34 28504 1-2016-00781 Tháp tạo ra điện bằng sức gió ODIN ENERGY CO., LTD.
35 28505 1-2013-02111 Phương pháp khử polyme hóa các polyme MOHANTY, Pravansu S.
36 28506 1-2016-04953 Phương pháp bảo vệ cây lúa khỏi bị lây nhiễm và tấn công bởi Chilo suppressalis và phương pháp kiểm soát lây nhiễm sâu vằn đục thân bằng liều thấp methoxyfenozide DOW AGROSCIENCES LLC
37 28507 1-2017-00954 Hộp chứa băng SEIKO EPSON CORPORATION
38 28508 1-2018-03192 Thiết bị hiển thị điện quang hữu cơ NITTO DENKO CORPORATION
39 28509 1-2008-02420 Chế phẩm nhãn khoa để điều trị hoặc ngăn ngừa triệu chứng lâm sàng của chứng dị ứng mắt và kit chứa nó VISTAKON PHARMACEUTICALS, LLC
40 28510 1-2019-06536 Chế phẩm nước dùng cho mắt WAKAMOTO PHARMACEUTICAL CO.,LTD.
41 28511 1-2017-02067 Sản phẩm đúc phun ép ABU DHABI POLYMERS CO. LTD (BOROUGE) L.L.C.
42 28512 1-2017-02057 Hệ thống và phương pháp xác định nguồn phát tín hiệu nhảy tần dựa trên kết hợp định hướng nguồn phát và tính toán độ lệch thời gian tới Tập đoàn Viễn thông Quân đội
43 28513 1-2017-00175 Phần ứng, máy điện quay, quạt hướng tâm, và phương pháp chế tạo các cặp răng được sử dụng trong phần ứng DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
44 28514 1-2017-04799 Thiết bị hiển thị ba chiều lập thể tự động LG Display Co., Ltd.
45 28515 1-2016-01132 Phương pháp điều khiển bộ chuyển đổi công suất trực tiếp DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
46 28516 1-2014-01362 Chế phẩm màu bịt kín có đặc tính tự bịt kín dùng cho lốp xe KUMHO TIRE CO., INC.
47 28517 1-2017-02245 Hệ thống sản xuất axit acrylic, quy trình sản xuất axit acrylic và phương pháp làm dừng sản xuất axit acrylic trong quy trình sản xuất axit acrylic Mitsubishi Chemical Corporation
48 28518 1-2016-02439 Nồi nấu hai lớp SAMMI INDUSTRIAL CO.
49 28519 1-2016-00430 Thiết bị làm sạch dùng cho vật liệu giày DAH JIUH ENTERPRISE CO., LTD.
50 28520 1-2013-00721 Chế phẩm hạt ổn định khi lưu trữ và quy trình điều chế chế phẩm hạt này UPL LIMITED
51 28521 1-2019-03686 Cơ cấu lắp ghép tấm vật liệu có thể thay đổi góc lắp ghép Nguyễn Nhơn Hòa
52 28522 1-2019-03518 Thiết bị kẹp và nâng để lắp dựng các tấm vật liệu Nguyễn Nhơn Hòa
53 28523 1-2016-01106 Bộ chuyển đổi công suất DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
54 28524 1-2017-03811 Kết cấu dẫn hướng gió dùng cho xe kiểu ngồi để chân sang hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
55 28525 1-2016-01468 Thiết bị khử trùng và phun bán tự động dạng phun sương bao gồm phương tiện cấp thuốc dạng lỏng kiểu nén Park Joon Hyuk
56 28526 1-2017-03848 Vỏ bọc an toàn cho van/bích lắp ghép Tong Yang Industry Co., Ltd.
57 28527 1-2020-03496 Hộp bao gói EYEMEE THE BEAUTY CO., LTD.
58 28528 1-2017-04461 Thiết bị làm mát B MEDICAL SYSTEMS S.À R.L.
59 28529 1-2016-03477 Chế phẩm dạng hạt phân tán được trong nước và quy trình điều chế chế phẩm này SHAH, Deepak
60 28530 1-2016-03798 Phương pháp cải thiện độ hòa tan của protein hoặc peptit có hoạt tính sinh lý HANMI PHARM. CO., LTD.
61 28531 1-2016-03513 Chế phẩm phủ chống dấu vân tay và phương pháp tạo thành lớp phủ chống dấu vân tay Akzo Nobel Coatings International B.V.
62 28532 1-2013-02567 Phương pháp đốt bộ đốt TAIYO NIPPON SANSO CORPORATION
63 28533 1-2017-03967 Hệ thống cấp không khí tươi đã làm sạch dùng cho nhà ở và công trình KIATPAIBULKIT, Prasart
64 28534 1-2015-00887 Dụng cụ nhận biết giá treo của hệ thống may quần áo may sẵn INA INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD.
65 28535 1-2015-03776 Phương pháp, hệ thống thay đổi mục tiêu trao đổi thiết bị lưu trữ điện năng xách tay và vật ghi đọc được bởi máy tính GOGORO INC.
66 28536 1-2016-02329 Quy trình tạo ra lớp hiệu ứng quang, lớp hiệu ứng quang được tạo ra bằng quy trình này, tài liệu bảo an, bộ phận trang trí và vật trang trí chứa lớp hiệu ứng quang và phương pháp sản xuất tài liệu bảo an, bộ phận trang trí và vật trang trí SICPA HOLDING SA
67 28537 1-2011-02654 Dung dịch nước chứa propranolol dùng cho trẻ em PIERRE FABRE DERMATOLOGIE
68 28538 1-2016-04956 Nồi hơi và phương pháp thay thế ống truyền nhiệt của nồi hơi này KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
69 28539 1-2017-05214 Phương tiện giao thông, phương pháp xác định loại tải thực tế của xe chạy điện và vật ghi lưu trữ đọc được bằng máy tính. GOGORO INC.
70 28540 1-2016-01212 Kết cấu đèn LED và bộ đèn chứa kết cấu này, phương pháp vận hành đèn này SILICON HILL B.V.
71 28541 1-2015-02123 Bao bì chứa chất lỏng dùng để xử lý vải UNILEVER N.V.
72 28542 1-2019-01128 Thiết bị lọc thủy động Phạm Ngọc Lực
73 28543 1-2018-04888 Phương pháp oxy hóa bột đồng Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
74 28544 1-2012-01867 Cơ cấu đúc dùng cho máy đúc áp lực OSKAR FRECH GMBH + CO. KG
75 28545 1-2016-02999 Bình điện phân và hệ thống sản xuất nhôm bao gồm bình điện phân này RIO TINTO ALCAN INTERNATIONAL LIMITED
76 28546 1-2020-02707 Hệ thống điều khiển năng lượng Công ty Cổ phần Phương tiện Điện Thông Minh Selex
77 28547 1-2018-01112 Phương pháp mã hóa và giải mã trường vectơ chuyển động, thiết bị mã hóa và thiết bị giải mã HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
78 28548 1-2015-00873 Polynucleotit được phân lập mã hóa cho lignin peroxidaza từ nấm Macrophomina phaseolina và cấu trúc biểu hiện chứa polynucleotit này BANGLADESH JUTE RESEARCH INSTITUTE
79 28549 1-2015-00872 Polynucleotit được phân lập mã hóa pectat lyaza từ nấm Macrophomina phaseolina, phân tử axit nucleic, vật truyền và cấu trúc biểu hiện chứa polynucleotit này BANGLADESH JUTE RESEARCH INSTITUTE
80 28550 1-2017-00927 Hợp chất aminopyrimidinyl và dược phẩm hoặc thuốc thú y chứa hợp chất này Pfizer Inc.
81 28551 1-2016-01422 Chế phẩm kem đánh răng chăm sóc răng miệng dạng khan và phương pháp sản xuất hỗn hợp điều trị răng nhạy cảm UNILEVER N.V.
82 28552 1-2017-04430 Chế phẩm làm sạch chứa nước UNILEVER N.V.
83 28553 1-2015-00874 Phân tử axit nucleic được phân lập mã hóa enzym phân giải xenluloza và hemixenluloza từ nấm Macrophomina phaseolina và cấu trúc biểu hiện chứa phân tử axit nucleic này BANGLADESH JUTE RESEARCH INSTITUTE
84 28554 1-2017-00632 Tấm quay của máy kéo sợi con và phương pháp sản xuất tấm quay này RIETER INGOLSTADT GMBH
85 28555 1-2017-00601 Hệ thống làm mát động cơ và động cơ điện có hệ thống làm mát này GOGORO INC.
86 28556 1-2016-03788 Phương pháp và thiết bị thu định thời xác nhận yêu cầu lặp tự động lai đường lên và/hoặc đường xuống NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS OY
87 28557 1-2015-04642 Hợp chất benzothiophen hoặc muối của chúng và dược phẩm chứa chúng Astellas Pharma Inc.
88 28558 1-2015-01506 Chế phẩm nhựa cảm quang, bộ phận cảm quang, phương pháp tạo mẫu bảo vệ và phương pháp sản xuất bảng điều khiển chạm HITACHI CHEMICAL COMPANY, LTD.
89 28559 1-2016-04942 Thiết bị xác định kỹ năng siết chặt mặt bích và thiết bị lưu trữ để lưu trữ chương trình xác định kỹ năng siết chặt mặt bích DAICEL CORPORATION
90 28560 1-2017-00724 Phương pháp sản xuất bàn chải đánh răng TSUJI Yohei
91 28561 1-2017-02421 Dụng cụ gia công kính tấm NIPPON STEEL Chemical & Material Co., Ltd.
92 28562 1-2017-03568 Sản phẩm dùng cho mắt, phương pháp ngăn chặn sự thay đổi độ nhớt động học theo thời gian, phương pháp duy trì ở mức cao hiệu quả vô trùng hoặc bảo quản của sản phẩm này SANTEN PHARMACEUTICAL CO., LTD.
93 28563 1-2011-02590 Quần soóc TORATANI CO., LTD.
94 28564 1-2015-03384 Phương pháp và thiết bị để ghi nhật ký các phép đo mạng phát đa hướng - quảng bá đơn tần số Nokia Technologies Oy
95 28565 1-2017-00562 Ổ chặn trượt dọc trục JOINT STOCK COMPANY "CENTRAL DESIGN BUREAU OF MACHINE BUILDING",
96 28566 1-2017-05346 Tấm thép được phủ bằng lớp mạ kim loại và chi tiết thép     ARCELORMITTAL
97 28567 1-2017-05049 Cơ cấu cửa GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
98 28568 1-2017-00485 Cơ cấu điều chỉnh theo kích thước tờ tiền và hộp đựng tiền có cơ cấu này GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
99 28569 1-2015-04559 Dụng cụ dạng vòng được đeo trên bề mặt của củng mạc SEED CO., LTD.
100 28570 1-2015-03863 Chế phẩm kháng vi sinh vật và sản phẩm chế biến để phòng ngừa, ức chế và/hoặc diệt trừ bệnh nhiễm vi sinh vật chứa chế phẩm này JENEIL BIOSURFACTANT COMPANY, LLC
101 28571 1-2014-03377 Phương pháp cải thiện tính tan của proteaza kiềm, proteaza kiềm đột biến và phương pháp sản xuất proteaza kiềm đột biến này KAO CORPORATION
102 28572 1-2015-01459 Phương pháp và thiết bị xử lý dữ liệu viđeo QUALCOMM INCORPORATED
103 28573 1-2016-04635 Tấm nhiều lớp dùng làm ống, và vật chứa dạng ống KYODO PRINTING CO., LTD.
104 28574 1-2017-03829 Hợp chất 4-metoxy pyrol hoặc muối của nó và dược phẩm chứa hợp chất hoặc muối này DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
105 28575 1-2017-04439 Khuôn và phương pháp sản xuất kết cấu bê tông bằng cách sử dụng khuôn này SONG HYUN TECH
106 28576 1-2011-01681 Phương pháp và thiết bị khử nước bùn thải De Nora Water Technologies LLC
107 28577 1-2016-04340 Vật dụng thấm hút chứa tấm vải không dệt dùng cho thân thấm hút và phương pháp sản xuất tấm vải không dệt để sử dụng trong vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
108 28578 1-2017-04564 Thiết bị mang được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
109 28579 1-2017-05249 Máy giặt PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
110 28580 1-2017-05246 Máy giặt kiểu trống PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
111 28581 1-2017-05260 Máy giặt Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd.
112 28582 1-2011-00610 Chế phẩm dạng lỏng tạo màng để giải phóng dược chất trên tóc và da đầu POLICHEM SA
113 28583 1-2018-01744 Phễu bê tông gia cố nền đất yếu và khuôn đúc phễu này Đỗ Đức Thắng
114 28584 1-2017-02930 Thiết bị điện tử di động và phương pháp dùng cho thiết bị HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
115 28585 1-2016-00535 Thiết bị nạp dây kim loại làm chi tiết răng trong máy sản xuất thanh kéo khóa liên tục YKK CORPORATION
116 28586 1-2017-01892 Thiết bị di động không dây HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
117 28587 1-2017-02422 Hệ thống và phương pháp tránh va chạm dùng cho xe điện GOGORO INC.
118 28588 1-2011-00816 Điện trở nối đất trung tính có cuộn dây treo SONG YIH ELECTRIC WORKS CO., LTD.
119 28589 1-2011-00348 Dược phẩm dạng gel dùng khu trú để điều trị chứng dày sừng quang hóa ALMIRALL HERMAL GmbH
120 28590 1-2017-03179 Thiết bị dò độ dày dùng cho vật liệu dạng tấm GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
121 28591 1-2016-05208 Phương pháp và thiết bị pha cà phê PARIS CROISSANT CO., LTD.
122 28592 1-2017-02563 Micrô và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
123 28593 1-2016-03732 Hỗn hợp gia vị, gia vị để nấu bằng nhiệt, nguyên liệu bao ngoài dùng cho thực phẩm được chiên kỹ và quy trình sản xuất sản phẩm thực phẩm NISSHIN FOODS INC.
124 28594 1-2017-02064 Dao cạo BIC-VIOLEX SA
125 28595 1-2017-05068 Phương pháp sản xuất vải lót nóng chảy dệt kim tròn và vải lót nóng chảy được sản xuất bằng phương pháp này JJ TRADING CO., LTD.
126 28596 1-2017-03676 Phương pháp và thiết bị điều khiển cuốn tiền giấy ra và bộ phận chứa tiền giấy GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
127 28597 1-2013-03250 Quy trình sản xuất olefin và chất xúc tác được sử dụng trong quy trình này  CATALYTIC DISTILLATION TECHNOLOGIES
128 28598 1-2017-03467 Thiết bị bịt kín nước BUNKA SHUTTER CO., LTD.
129 28599 1-2016-02260 Thức ăn gia súc chứa manno-oligosacarit được điều chế bằng cách sử dụng vi thiết bị chứa các kênh có kích cỡ micromet CARGILL, INCORPORATED
130 28600 1-2015-02582 Bẫy côn trùng bay DAINIHON JOCHUGIKU CO., LTD.
131 28601 1-2016-01758 Phương pháp sản xuất vật liệu xốp có bề mặt nhẵn      HOLISEN ENTERPRISE CO., LTD.
132 28602 1-2016-01757 Vật liệu xốp có bề mặt nhẵn HOLISEN ENTERPRISE CO., LTD.
133 28603 1-2014-02602 Thiết bị tạo hình vật liệu tấm ZUIKO CORPORATION
134 28604 1-2015-00113 Bộ phận có thể thay thế được dùng cho thiết bị tạo hình ảnh điện ký LEXMARK INTERNATIONAL, INC.
135 28605 1-2017-03036 Phương pháp quay số điện thoại, phương pháp lưu trữ số điện thoại và thiết bị đầu cuối truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
136 28606 1-2016-00249 Cụm lắp ráp dùng để tạo ra mối nối ren, mối nối ren và phương pháp tạo mối nối VALLOUREC OIL AND GAS FRANCE
137 28607 1-2016-04839 Phương pháp cán tấm kim loại hợp kim nhôm ARCONIC TECHNOLOGIES LLC
138 28608 1-2016-03884 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
139 28609 1-2017-02578 Thiết bị điện tử và phương pháp xử lý hình ảnh trong thiết bị điện tử Samsung Electronics Co., Ltd.
140 28610 1-2017-00381 Mực in phun hóa rắn được nhờ bức xạ, phương pháp hóa rắn mực in phun và lớp phủ được tạo ra bởi phương pháp này TIGER COATINGS GMBH & CO. KG
141 28611 1-2018-04168 Màng polyme đa lớp kín khí Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
142 28612 1-2016-03399 Hệ đường ống bơm nước ngầm dùng cho máy bơm nước ngầm IM, Hyeonju
143 28613 1-2020-05583 Phương pháp tạo ra vật thể được đóng gói CORELEX SHIN-EI CO., LTD.
144 28614 1-2017-03085 Hệ thống cấp điện xe cộ và phương pháp điều khiển hệ thống cấp điện xe cộ SHINDENGEN ELECTRIC MANUFACTURING CO., LTD.
145 28615 1-2017-01348 Thiết bị điện tử và phương pháp điều khiển nội dung trong thiết bị điện tử Samsung Electronics Co., Ltd.
146 28616 1-2017-00569 Phương pháp điều khiển truyền dữ liệu và thiết bị điều khiển truyền dữ liệu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
147 28617 1-2016-03234 Máy cạo gỉ phôi Park, Gilmi
148 28618 1-2015-03323 Vỏ chứa thiết bị thăm dò phức hợp và thiết bị thăm dò phức hợp Woojin Electro-Nite Inc.
149 28619 1-2015-03672 Tấm thạch cao được phủ vải và vật dụng bao gồm tấm thạch cao này UNITED STATES GYPSUM COMPANY
150 28620 1-2016-03325 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
151 28621 1-2016-03882 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
152 28622 1-2016-03883 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
153 28623 1-2017-00358 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây tại thiết bị người dùng và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính lưu trữ mã để truyền thông không dây tại thiết bị người dùng QUALCOMM INCORPORATED
154 28624 1-2017-03411 Phương tiện giao thông TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
155 28625 1-2016-01219 Vòng kim loại TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
156 28626 1-2013-03190 Hệ thống, vòi phun và phương pháp phủ sợi dây đàn hồi NORDSON CORPORATION
157 28627 1-2011-03520 Chế phẩm điều biến dãy kinaza và quy trình điều chế Athenex, Inc.
158 28628 1-2017-03084 Hệ thống cấp điện xe cộ và phương pháp điều khiển hệ thống cấp điện xe cộ SHINDENGEN ELECTRIC MANUFACTURING CO., LTD.
159 28629 1-2016-02200 Bộ biến áp và cuộn dây dạng tấm kiểu vật đúc SOLUM Co., Ltd.
160 28630 1-2016-01437 Cụm cuộn dây và bộ nguồn có cụm cuộn dây này SOLUM Co., Ltd.
161 28631 1-2016-04253 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
162 28632 1-2016-02690 Quy trình sản xuất chi tiết có thể được tạo cấu trúc bằng laze, chi tiết sản xuất được bằng quy trình này và sản phẩm đúc dùng cho quy trình này EMS-PATENT AG
163 28633 1-2017-03942 Bộ mã hóa âm thanh, bộ giải mã âm thanh, phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh được mã hóa FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
164 28634 1-2020-02433 Thiết bị thử độ bền kính ô tô có tính đến hấp thụ xung động Đặng Việt Hà
165 28635 1-2017-02099 Phương pháp và thiết bị làm giảm sự tiêu thụ năng lượng và vật ghi đọc được bởi máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
166 28636 1-2016-04083 Vacxin tái tổ hợp virut gây dịch tiêu chảy ở lợn và phương pháp sản xuất vacxin tái tổ hợp này BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH USA, INC.
167 28637 1-2016-01007 Xe lăn ROTSHTEIN, CHAVA
168 28638 1-2016-05160 Vật dụng thấm hút, vải không dệt và vật dụng mặc được bao gồm vật dụng thấm hút này UNICHARM CORPORATION
169 28639 1-2017-01856 Thiết bị cắt van khóa TABUCHI CORPORATION
170 28640 1-2016-02538 Kết cấu cầu chì chìm và kết cấu mạch tích hợp (IC) Intel Corporation
171 28641 1-2016-01749 Hệ thống đánh bóng sản phẩm xốp NIKE INNOVATE C.V.
172 28642 1-2017-03606 Phương pháp và thiết bị nhận biết độ mềm của hóa đơn GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
173 28643 1-2017-01359 Thiết bị và phương pháp kiểm tra tình trạng lệch của bàn ISMEDIA CO., LTD.
174 28644 1-2014-01969 ổ đỡ van TPR Co., Ltd.
175 28645 1-2013-03980 Chế phẩm xử lý bề mặt và phương pháp xử lý bề mặt đồng hoặc hợp kim đồng Shikoku Chemicals Corporation
176 28646 1-2014-01075 Hỗn hợp chất làm lạnh không có cloflocacbon (CFC) dùng trong hệ thống ghép tầng tự động nhiều giai đoạn SESHAMANI, Varadarajan
177 28647 1-2015-03953 Bìa uốn sóng và bìa cán mỏng SCORRBOARD, LLC
178 28648 1-2011-00273 Phương pháp chứa chất lỏng chảy tràn và bộ giá SSW Holding Company, LLC
179 28649 1-2013-03420 Tấm thép dùng để chế tạo chi tiết dập nóng và phương pháp sản xuất tấm thép này NIPPON STEEL CORPORATION
180 28650 1-2017-04869 Hộp thu hồi GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
181 28651 1-2014-03916 Khuôn cửa và kết cấu lắp khuôn cửa YKK AP Inc.
182 28652 1-2017-04981 Phương pháp kích hoạt đặc tính co của màng nhiều lớp và phương pháp sản xuất sản phẩm ống bọc FUJI SEAL INTERNATIONAL, INC.
183 28653 1-2017-03180 Mối nối bằng ren và phương pháp lắp ghép mối nối bằng ren ARCELORMITTAL TUBULAR PRODUCTS LUXEMBOURG S.A.
184 28654 1-2016-04350 Hệ thống quản lý điều hành xe MATSUO ASSOCIATES INC.
185 28655 1-2015-00697 Kết cấu giàn giáo và cụm kết cấu giàn giáo Form 700 Pty Ltd
186 28656 1-2017-04167 Phương pháp và thiết bị thu nhận tham số thời gian đến khi thiết bị đầu cuối di động được định vị HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
187 28657 1-2016-00967 Máy bọc xử lý lạnh cho nhóm vật phẩm sử dụng màng có thể giãn nở được và quy trình đóng gói lạnh FORPAC S.R.L.
188 28658 1-2011-00238 Phương pháp kiểm soát sự phân hủy của hoạt chất hóa học sử dụng trong nông nghiệp ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
189 28659 1-2018-00459 Phương pháp giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
190 28660 1-2016-00993 Thiết bị điều khiển giảm chấn động và hệ thống điều khiển giảm chấn động TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
191 28661 1-2017-00390 Thể kết tụ sợi giống mạng lưới không gian PANEFRI INDUSTRIAL CO., LTD.
192 28662 1-2017-00867 Vật liệu cách nhiệt và phương pháp sản xuất vật liệu cách nhiệt NICHIAS CORPORATION
193 28663 1-2017-03921 Bộ linh kiện mạch SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
194 28664 1-2016-04414 Động cơ có nam châm vĩnh cửu ở bên trong, máy nén và thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
195 28665 1-2017-00791 Hệ thống canh tác đất được trang bị pin năng lượng mặt trời FARM LAND CO., LTD.
196 28666 1-2017-01932 Dụng cụ cắt dùng lưỡi dao thay thế được và lưỡi dao thay thế được PLUS CORPORATION
197 28667 1-2017-02524 Thiết bị điện tử và phương pháp thực hiện chức năng truyền thông trong thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
198 28668 1-2015-00679 Chế phẩm xử lý sơ bộ chứa molypđen, phương pháp phủ nền kim loại và nền kim loại được phủ PPG INDUSTRIES OHIO, INC.
199 28669 1-2014-01896 Dược phẩm lỏng chứa corticosteroit dùng qua đường miệng  ADARE PHARMACEUTICALS, INC.
200 28670 1-2016-03835 Bộ mã hóa và phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh, bộ giải mã và phương pháp giải mã dòng dữ liệu FRAUNHOFER-GESELLSCHAFT ZUR FOERDERUNG DER ANGEWANDTEN FORSCHUNG E.V.
201 28671 1-2015-00559 Chế phẩm diệt cỏ có tác dụng hiệp đồng và phương pháp kiểm soát thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
202 28672 1-2017-03240 Thiết bị xác định loại phương tiện giao thông, hệ thống thu phí cầu đường, phương pháp xác định loại phương tiện giao thông, và vật ghi đọc được bằng máy tính MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
203 28673 1-2017-05348 Phương pháp và thiết bị truyền dữ liệu liên kết lên và thiết bị mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
204 28674 1-2014-01494 Phương pháp chế biến gluten ngô lên men CJ CHEILJEDANG CORPORATION
205 28675 1-2015-00158 Vật liệu bịt kín dạng lỏng và thiết bị bán dẫn có sử dụng vật liệu này NAMICS Corporation
206 28676 1-2015-00023 Quy trình sản xuất hạt hóa cứng từ hạt chứa sắt OUTOTEC (FINLAND) OY
207 28677 1-2015-03569 Phương pháp tạo lớp phủ chuyển hóa trên nền chứa sắt QUAKER CHEMICAL CORPORATION
208 28678 1-2016-01311 Chế phẩm chứa adenovirut và phương pháp bảo quản adenovirut  Janssen Vaccines & Prevention B.V.
209 28679 1-2017-03631 Hệ thống truy cập trung thực không dây (wifi) và quy trình hoạt động Shanghai lianshang Network Technology Co., Ltd.
210 28680 1-2017-02803 Lò nhiệt phân, hệ thống tạo khí than ướt, và phương pháp cung cấp khí đốt cháy cho hệ thống tạo khí than ướt TAKAHASHI SEISAKUSHO INC.
211 28681 1-2012-01858 Lò hồi lưu SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.
212 28682 1-2020-02763 Phương pháp sản xuất thấu kính dùng cho mắt có chứa chi tiết được đặt chìm SEED CO., LTD.
213 28683 1-2014-02213 Giá đỡ KOWA COMPANY, LTD.
214 28684 1-2018-02275 Hệ thống phát điện TATSUMI RYOKI CO., LTD
215 28685 1-2014-00585 Dải dùng cho phân tích sắc ký dòng ngang và phương pháp phân tích sắc ký sử dụng dải này Access Bio, Inc.
216 28686 1-2018-00497 Chế phẩm dùng làm dầu bôi trơn hoặc chất làm thay đổi độ nhớt Chevron Phillips Chemical Company LP
217 28687 1-2017-04381 Bình bảo quản có cấu trúc kép và quy trình sản xuất bình này HYUN JIN JE EUP COMPANY
218 28688 1-2014-02785 Tấm thép cán nguội, tấm thép được mạ và phương pháp sản xuất các tấm thép này NIPPON STEEL CORPORATION
219 28689 1-2016-02215 Thiết bị thực hiện việc lắp đặt hệ thống quang điện, và hệ thống tạo ra từ việc lắp ráp các thiết bị đỡ dùng cho thiết bị này CIEL ET TERRE INTERNATIONAL
220 28690 1-2017-00667 Tã lót dùng một lần UNICHARM CORPORATION
221 28691 1-2014-03534 Dung dịch nước nhỏ mắt chứa diquafosol, phương pháp bào chế dung dịch nước nhỏ mắt này và phương pháp làm tăng hiệu quả bảo quản dung dịch nước nhỏ mắt này SANTEN PHARMACEUTICAL CO., LTD.
222 28692 1-2016-04952 Phương pháp mã hóa âm thanh và bộ mã hoá âm thanh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
223 28693 1-2016-04021 Hệ thống xử lý anốt hóa kim loại có chức năng phun hóa chất thông qua phân tích chất điện phân tự động SON, Chi Ho
224 28694 1-2017-01550 Thiết bị dịch chuyển pin và dụng cụ dẫn hướng của thiết bị gắn dây hàn ZEUS CO., LTD.
225 28695 1-2016-02754 Phương pháp và thiết bị giải mã viđeo liên lớp và phương pháp và thiết bị mã hóa viđeo liên lớp SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
226 28696 1-2016-01938 Hợp chất triflo và chế phẩm diệt côn trùng chứa hợp chất này Bayer Cropscience Aktiengesellschaft
227 28697 1-2016-00530 Các hợp chất có hoạt tính chữa bệnh được dùng để ức chế hoạt tính của IDH1 đột biến và dược phẩm chứa chúng AGIOS PHARMACEUTICALS, INC.
228 28698 1-2017-04528 Cửa tháo xỉ, lò luyện kim và quy trình luyện kim TATA STEEL LIMITED
229 28699 1-2018-00363 Thiết bị vệ sinh TOTO LTD.
230 28700 1-2016-03761 Phương pháp và thiết bị để lưu trữ dữ liệu và phương tiện không chuyển tiếp đọc được bởi máy tính InterDigital CE Patent Holdings
231 28701 1-2015-04418 Hợp chất epoxy-tiglian dùng để làm lành vết thương và dược phẩm chứa hợp chất này QBIOTICS LIMITED
232 28702 1-2017-01046 Thiết bị và phương pháp truyền thông không dây QUALCOMM INCORPORATED
233 28703 1-2016-02551 Chủng Bacillus sp. lên men được cải thiện và phương pháp sản xuất sử dụng chủng vi khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
234 28704 1-2018-02366 Phương pháp liên kết màng NITTO DENKO CORPORATION
235 28705 1-2018-03152 Màng phân cực được gắn lớp chất kết dính nhạy áp và thiết bị hiển thị hình ảnh NITTO DENKO CORPORATION
236 28706 1-2018-00374 Thiết bị vệ sinh TOTO LTD.
237 28707 1-2012-01369 Tấm thép mạ hợp kim trên cơ sở kẽm được xử lý bề mặt không sử dụng crom NIPPON STEEL CORPORATION
238 28708 1-2015-03924 Máy thu nhận, sạc điện và phân phối thiết bị lưu trữ điện năng xách tay, hệ thống và phương pháp vận hành GOGORO INC.
239 28709 1-2015-01292 Thiết bị kết hợp nâng khí nén và lọc và hệ thống xử lý nước KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
240 28710 1-2017-00908 Quạt trần PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
241 28711 1-2014-02788 Thiết bị làm lạnh THE SURE CHILL COMPANY LIMITED