Th 2, 26/04/2021 | 10:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2021 (1/2)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2021

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 27819 1-2017-01908 Thiết bị kiểm tra bảng mạch và phương pháp kiểm tra bảng mạch NIDEC-READ CORPORATION
2 27820 1-2015-00939 Chế phẩm làm sạch da hoặc tóc và phương pháp làm sạch cơ thể KAO CORPORATION
3 27821 1-2017-04663 Cụm ổ trượt và máy bơm được lắp cụm ổ trượt này EBARA CORPORATION
4 27822 1-2015-00573 Tấm cách điện dạng xốp có lớp phủ và pin sạc bao gồm tấm cách điện này Hanwha Total Petrochemical Co., Ltd.
5 27823 1-2016-01530 Thiết bị và phương pháp truyền dữ liệu dải từ của thẻ thanh toán SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
6 27824 1-2017-03380 Dụng cụ đo thông số phương tiện giao thông, dụng cụ xác định loại phương tiện giao thông, phương pháp đo thông số phương tiện giao thông, và vật ghi đọc được bằng máy tính MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
7 27825 1-2012-00109 Hợp chất sulfonamit dị vòng và dược phẩm chứa chúng Biogen MA Inc.,
8 27826 1-2013-00341 Phương pháp sản xuất bọt xốp polyuretan thân thiện với môi trường Hee Dae PARK
9 27827 1-2015-01534 Trình tự axit nucleic mã hóa protein IIB của thụ thể Fc gama, protein, vectơ, tế bào chủ chứa chúng, dược phẩm chứa protein và phương pháp sản xuất dược phẩm này SUPPREMOL GMBH
10 27828 1-2017-01545 Kết cấu khớp nối ống INOUE SUDARE CO., LTD.
11 27829 1-2016-02500 Phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn ở cây nho và cây trồng lâu năm DOW AGROSCIENCES LLC
12 27830 1-2017-00236 Phương pháp và thiết bị đẩy trang mạng và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
13 27831 1-2016-02745 Tổ hợp quang học cho máy ảnh toàn quang, phương pháp điều khiển tổ hợp quang học cho máy ảnh toàn quang và máy ảnh toàn quang InterDigital CE Patent Holdings
14 27832 1-2015-02935 Hợp chất thiazolcarboxamit và pyriđincarboxamit hữu dụng làm chất ức chế Pim kinaza và chế phẩm chứa chúng INCYTE HOLDINGS CORPORATION
15 27833 1-2015-02069 Môđun máy ảnh và thiết bị điện tử cầm tay chứa môđun máy ảnh SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
16 27834 1-2016-01766 Chế phẩm huyền phù lợi khuẩn ăn được qua đường miệng NCH CORPORATION
17 27835 1-2016-01471 Bộ giải mã âm thanh và phương pháp giải mã dòng bit của dữ liệu âm thanh được mã hóa, thiết bị và phương pháp tạo dòng bit của dữ liệu âm thanh được mã hóa Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
18 27836 1-2016-04410 Bộ mã hóa và phương pháp tạo ra dữ liệu điều khiển từ tín hiệu âm thanh, bộ giải mã âm thanh và phương pháp để giải mã dòng bit DOLBY INTERNATIONAL AB
19 27837 1-2016-03402 Vỏ kim loại dùng cho điện thoại di động và phương pháp sản xuất vỏ này bằng kĩ thuật đúc ép với mặt cắt hình chữ H ST CORPORATION CO., LTD.
20 27838 1-2017-04754 Phương pháp và thiết bị truyền khối dữ liệu giao thức lớp vật lý HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
21 27839 1-2016-02926 Hệ thống và phương pháp hiệu chuẩn hệ thống quan sát bằng máy dùng cho môi trường lắp ráp có chỉ dẫn Cognex Corporation
22 27840 1-2015-02865 Phương pháp và thiết bị trình diễn dữ liệu tái tạo âm thanh và vật ghi bất khả biến lưu trữ phần mềm để thực hiện phương pháp này DOLBY LABORATORIES LICENSING CORPORATION
23 27841 1-2017-03292 Hộp mực xử lý và thiết bị tạo hình ảnh CANON KABUSHIKI KAISHA
24 27842 1-2016-04222 Hệ thống và phương pháp để tìm các dấu hiệu đường thẳng trong ảnh bằng hệ thống quan sát Cognex Corporation
25 27843 1-2013-00063 Vectơ vacxin để làm giảm nhiễm khuẩn Campylobacter và dược phẩm chứa vectơ này THE BOARD OF TRUSTEES OF THE UNIVERSITY OF ARKANSAS
26 27844 1-2017-04240 Phương pháp truyền các tín hiệu trong mạng không dây, phương pháp thu các tín hiệu trong mạng không dây và bộ truyền HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
27 27845 1-2016-04521 Phương pháp phủ F CONSULTANT CO., LTD.
28 27846 1-2017-00185 Phương pháp và thiết bị báo hiệu định dạng ảnh/viđeo của ảnh dải động thấp (LDR) và ảnh dải động cao (HDR), và phương tiện đọc được bằng bộ xử lý, phương tiện lưu trữ không chuyển tiếp InterDigital VC Holdings, Inc.
29 27847 1-2017-03611 Phương pháp truyền thông không dây, thiết bị người dùng, và trạm gốc HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
30 27848 1-2016-03872 Bếp lò CSPS CO., LTD.
31 27849 1-2016-04666 Tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
32 27850 1-2016-04664 Tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
33 27851 1-2017-03123 Thiết bị điện tử và phương pháp thực hiện chức năng đặt trước cuộc gọi trong thiết bị điện tử Samsung Electronics Co., Ltd.
34 27852 1-2016-04164 Thiết bị làm lạnh Mitsubishi Electric Corporation
35 27853 1-2016-03823 Tủ lạnh Sharp Kabushiki Kaisha
36 27854 1-2017-03384 Phương pháp sản xuất lactit PURAC BIOCHEM BV
37 27855 1-2017-00279 Phương pháp thu nhận L-alanin tinh thể BASF SE
38 27856 1-2017-03213 Phương pháp xử lý gói dòng dịch vụ và thiết bị truy cập HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
39 27857 1-2016-03301 Tủ lạnh SHARP KABUSHIKI KAISHA
40 27858 1-2016-01538 Quy trình sản xuất vật đúc xốp polyuretan và vật đúc xốp polyuretan thu được từ quy trình này BASF SE
41 27859 1-2017-02409 Thực thể quản lý mạng và phương pháp trong thiết bị mạng cung cấp mạng không dây ảo tùy chỉnh, và nút mạng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
42 27860 1-2016-01821 Phương pháp giải mã và mã hóa ma trận trộn giảm, phương pháp biểu diễn nội dung âm thanh, bộ mã hóa và bộ giải mã ma trận trộn giảm, bộ mã hóa âm thanh và bộ giải mã âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
43 27861 1-2015-00545 Thiết bị khóa điều khiển bằng điện GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
44 27862 1-2016-01692 Bếp ga RINNAI CORPORATION
45 27863 1-2017-01711 Cơ cấu tách tờ tiền và bộ bánh xe ngược chiều GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
46 27864 1-2019-00351 Thiết bị và phương pháp sản xuất tấm vật liệu từ hỗn hợp vật liệu kết tụ TONCELLI, Luca
47 27865 1-2013-01925 Chế phẩm nhựa styren chậm cháy và hộp đựng mực được làm bằng chế phẩm này TOYO STYRENE CO., LTD.
48 27866 1-2017-02462 Bộ dò tiếp xúc dùng cho đầu thử và đầu thử của dụng cụ kiểm tra các thiết bị điện tử TECHNOPROBE S.P.A.
49 27867 1-2012-02268 Phương pháp tạo hình dạng các catot của bình điện phân khử nhôm CHINA ALUMINUM INTERNATIONAL ENGINEERING CORPORATION LIMITED
50 27868 1-2016-03622 Hợp chất pyrazol amit và dược phẩm chứa hợp chất này TEIJIN PHARMA LIMITED
51 27869 1-2017-02161 Bộ tấm bao gồm thiết bị khóa cơ khí Välinge Innovation AB
52 27870 1-2017-02252 Phương pháp chế tạo sợi viscoza chứa graphen JINAN SHENGQUAN GROUP SHARE HOLDING CO., LTD.
53 27871 1-2015-04527 Kết cấu bán dẫn INTEL CORPORATION
54 27872 1-2016-02291 Bộ tấm bao gồm thiết bị khóa cơ khí và sản phẩm lắp ghép bao gồm bộ tấm này Välinge Innovation AB
55 27873 1-2016-05164 Chi tiết hỗ trợ KOWA COMPANY, LTD.
56 27874 1-2016-02271 Túi đựng thức ăn nguội hoặc thức ăn đông lạnh có tay xách WOOSUNGPACK CO., LTD.
57 27875 1-2017-05086 Dãy đầu đốt dùng cho lò phản ứng khử cho phép các phản ứng oxy hóa và phản ứng khử xảy ra riêng biệt, hệ thống tái chế khí tổng hợp và thiết bị để phân hủy chất thải hữu cơ sử dụng dãy đầu đốt này CHANG, Yeon
58 27876 1-2016-04968 Thiết bị nấu bằng hơi nước nhiều tầng NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.
59 27877 1-2016-03768 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
60 27878 1-2017-02763 Hệ thống bảo vệ khung giá kệ KIM, Jin Ok
61 27879 1-2015-03784 Đầu kiểm tra dùng cho dụng cụ kiểm tra các thiết bị điện tử TECHNOPROBE S.P.A.
62 27880 1-2016-01373 Phương pháp tái cấu trúc và mã hóa nhiều tín hiệu âm thanh, hệ thống mã hóa và giải mã âm thanh và vật ghi đọc được bởi máy tính bao gồm các lệnh để thực hiện phương pháp DOLBY INTERNATIONAL AB
63 27881 1-2017-03831 Hợp chất pyridopyrimidinon được sử dụng làm chất điều biến thụ thể N-metyl-D-aspartat (NMDA) và dược phẩm chứa hợp chất này F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
64 27882 1-2015-01881 Tã lót dùng một lần UNICHARM CORPORATION
65 27883 1-2017-02525 Thiết bị chỉnh lưu ổn áp và phương pháp làm ổn định điện áp đầu ra của thiết bị này FLASH ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LIMITED
66 27884 1-2016-05060 Thiết bị tính toán chỉ số bảo trì và phương pháp tính toán chỉ số bảo trì SANNO INSTITUTE OF MANAGEMENT
67 27885 1-2017-02541 Bộ phận kéo sợi khô sợi spandex và cơ cấu kéo sợi ZHENGZHOU ZHONGYUAN SPANDEX ENGINEERING TECHNOLOGY CO., LTD
68 27886 1-2016-01555 Thiết bị làm sạch không khí DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
69 27887 1-2015-02430 Phương pháp sản xuất axit glutamic Mitsui Chemicals, Inc.
70 27888 1-2017-03491 Máy giặt Samsung Electronics Co., Ltd.
71 27889 1-2016-02603 Màng niêm phong dùng cho hộp đựng SEAL AND PACK CO., LTD.
72 27890 1-2017-01466 Bộ ăcquy nạp lại được dùng cho xe điện hoặc lai, và xe đạp được hỗ trợ điện PIAGGIO & C. SPA
73 27891 1-2015-00751 Chế phẩm dạng nước, dụng cụ phân phối và ống tiêm đã được làm đầy sẵn chứa chế phẩm dạng nước này  NOVARTIS AG
74 27892 1-2016-01526 Bộ mã hóa để mã hóa tín hiệu âm thanh và bộ giải mã để giải mã tín hiệu âm thanh, phương pháp mã hóa và giải mã tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
75 27893 1-2017-01788 Dụng cụ kẹp KING JIM CO., LTD.
76 27894 1-2015-03965 Quạt thông gió có tích hợp van thông gió có độ kín khí cao CENDORI CO., LTD.
77 27895 1-2017-00447 Thiết bị và phương pháp xử lý tín hiệu âm thanh đầu vào và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
78 27896 1-2016-01525 Bộ mã hóa để mã hóa tín hiệu âm thanh và bộ giải mã để giải mã tín hiệu âm thanh, phương pháp mã hóa và giải mã tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
79 27897 1-2017-03614 Thiết bị đầu cuối, servơ và vật ghi lưu trữ chương trình cho phép ghi trạng thái công việc ở dạng ảnh KOBAYASHI MANUFACTURE CO., LTD.
80 27898 1-2017-03332 Thiết bị và phương pháp thử nghiệm độ bền kéo ROSENDAHL NEXTROM GMBH
81 27899 1-2017-03154 Máy dệt kim tròn và phương pháp thực hiện dệt kim bọc trên máy dệt kim tròn này LONATI S.P.A.
82 27900 1-2017-03704 Phương pháp xây dựng lò luyện than cốc JFE Steel Corporation
83 27901 1-2015-02296 Hệ thống truyền thông, thiết bị lắp trên xe, vật ghi và phương pháp truyền thông MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
84 27902 1-2016-00486 Thiết bị tuần hoàn chất lưu đẳng nhiệt SMC CORPORATION
85 27903 1-2016-02299 Thiết bị và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh được mã hóa Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
86 27904 1-2016-01970 Phương pháp và bộ xử lý để mã hóa nội dung trên màn hình thành luồng bit HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
87 27905 1-2014-04388 Chế phẩm sữa vôi có khả năng phản ứng cao và phương pháp sản xuất chế phẩm sữa vôi này S.A. LHOIST RECHERCHE ET DEVELOPPEMENT
88 27906 1-2017-03523 Khối dạng lớp cuộn xoắn và chồng các khối dạng lớp cuộn xoắn UACJ COPPER TUBE CORPORATION
89 27907 1-2014-03356 Phương pháp sản xuất thực vật được biến đổi gen và thực vật biến đổi gen có các đặc tính sinh trưởng được cải thiện SWETREE TECHNOLOGIES AB
90 27908 1-2017-02884 Phương pháp và thiết bị xử lý ảnh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
91 27909 1-2017-01978 Ống tiêm tự định hướng và thiết bị tiêm chất lỏng BAYER HEALTHCARE LLC
92 27910 1-2013-03680 Thiết bị dùng để đo trực tuyến sự phân bố dòng anôt của bình điện phân nhôm CHINA ALUMINUM INTERNATIONAL ENGINEERING CORPORATION LIMITED
93 27911 1-2013-03393 Vật liệu ma sát thiêu kết dùng cho đường sắt cao tốc NIPPON STEEL CORPORATION
94 27912 1-2015-02257 Hỗn hợp thuốc nhuộm, quy trình điều chế hỗn hợp thuốc nhuộm, dung dịch nước để nhuộm và mực in vải dệt kỹ thuật số bao gồm hỗn hợp thuốc nhuộm này DYSTAR COLOURS DISTRIBUTION GMBH
95 27913 1-2016-00420 Phương pháp lưu trữ nhiên liệu hạt nhân thải trong thời gian dài JOINT STOCK COMPANY "AKME-ENGINEERING"
96 27914 1-2018-03407 Quy trình điều chế hệ vi nhũ tương nano resveratrol Công ty cổ phần Wakamono
97 27915 1-2013-02500 Chế phẩm dưỡng tóc và phương pháp tạo kiểu tóc sử dụng chế phẩm này UNILEVER N.V.
98 27916 1-2018-03167 Quy trình chuyển alkyl hóa sử dụng zeolit nhôm silicat UOP LLC
99 27917 1-2016-00891 Thiết bị giải mã hình ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
100 27918 1-2019-05229 Hỗn hợp thuốc nhuộm, quy trình điều chế hỗn hợp thuốc nhuộm, dung dịch nước để nhuộm và mực in vải dệt kỹ thuật số bao gồm hỗn hợp thuốc nhuộm này DYSTAR COLOURS DISTRIBUTION GMBH
101 27919 1-2017-03670 Phương pháp hoàn tất nguyên liệu đích NIKE Innovate C.V.
102 27920 1-2016-00092 Phương pháp sản xuất tấm xây dựng và tấm xây dựng sản xuất được bằng phương pháp này Välinge Innovation AB
103 27921 1-2015-02285 Polynucleoit, polypeptit, parvovirut của lợn, dược phẩm chứa parvovirut và phương pháp nhận dạng sự có mặt của parvovirut trong mẫu sinh học BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH USA, INC.
104 27922 1-2017-00785 Hợp chất có tác dụng ức chế protein kinaza C và dược phẩm chứa hợp chất này NOVARTIS AG
105 27923 1-2019-05228 Hỗn hợp thuốc nhuộm, quy trình điều chế hỗn hợp thuốc nhuộm, dung dịch nước để nhuộm và mực in vải dệt kỹ thuật số bao gồm hỗn hợp thuốc nhuộm này DYSTAR COLOURS DISTRIBUTION GMBH
106 27924 1-2016-04178 Phương pháp và thiết bị mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo liên lớp Samsung Electronics Co., Ltd.
107 27925 1-2017-03702 Tủ lạnh và phương pháp sản xuất tủ lạnh QINGDAO HAIER JOINT STOCK CO.,LTD
108 27926 1-2018-03870 Màng bảo vệ bề mặt, chi tiết quang học và chi tiết điện tử NITTO DENKO CORPORATION
109 27927 1-2017-03053 Hợp chất có hoạt tính đối kháng thụ thể muscarin và hoạt tính chủ vận thụ thể giải phóng beta-2 adrenalin, dược phẩm và tổ hợp chứa hợp chất này CHIESI FARMACEUTICI S.P.A.
110 27928 1-2017-02279 Chất điều biến thụ thể estrogen tetrahydro-pyrido[3,4-b]indol, dược phẩm chứa chất này và quy trình điều chế F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
111 27929 1-2016-00164 Phương pháp và thiết bị biến đổi tín hiệu SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
112 27930 1-2018-05779 Tủ lạnh CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY AQUA VIỆT NAM
113 27931 1-2018-00260 Quy trình chế tạo chất lỏng tản nhiệt chứa vật liệu graphen và ống nano cácbon Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
114 27932 1-2017-04979 Phương pháp mã hóa hình ảnh viđeo, phương pháp giải mã hình ảnh viđeo, thiết bị mã hóa, và thiết bị giải mã HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
115 27933 1-2014-01340 Thể phân tán polyisoxyanat khối trong nước, chế phẩm xử lý sợi và vải được xử lý bằng chế phẩm này Asahi Kasei Chemicals Corporation
116 27934 1-2017-01093 Thiết bị kiểm tra dùng cho thiết bị điều khiển giám sát MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
117 27935 1-2017-01436 Tủ lạnh và phương pháp điều khiển tốc độ chảy của chất làm lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
118 27936 1-2017-04824 Quy trình tổng hợp chất lân quang pha tạp Mn4+ bền màu GENERAL ELECTRIC COMPANY
119 27937 1-2016-01389 Chế phẩm diệt cỏ và phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
120 27938 1-2016-04571 Phương pháp tạo bảng mạch in và tạo các vạch nhúng SIERRA CIRCUITS, INC.
121 27939 1-2016-05058 Gói chip bán dẫn dạng môđun nhiều chip, phương pháp sản xuất gói chip bán dẫn dạng môđun nhiều chip và hệ thống tích hợp gói chip bán dẫn dạng môđun nhiều chip INTEL CORPORATION
122 27940 1-2016-02011 Máy nghiền trục CHANGSHA SHENXIANG UNIVERSAL MACHINE CO., LTD.
123 27941 1-2014-01074 Hợp chất 1-pyrazolyl-3-(4-((2-anilinopyrimidin-4-yl)oxy)naphtalen-1-yl)ure làm chất ức chế protein kinaza được hoạt hóa bởi tác nhân phân bào p38, dược phẩm và sản phẩm kết hợp chứa hợp chất này RESPIVERT LIMITED
124 27942 1-2017-02218 Hợp chất 4-oxo-3,4-dihydro-1,2,3-benzotriazin làm chất điều biến thụ thể liên hợp protein G 139 (GPR139), dược phẩm và dược phẩm kết hợp chứa hợp chất này TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
125 27943 1-2017-04406 Đầu nối điện để nối điện các pin lưu trữ năng lượng điện xách tay  GOGORO INC.
126 27944 1-2017-04556 Chế phẩm chứa ít nhất một chất ức chế proteaza và ít nhất một hoạt chất, và dược phẩm chứa chế phẩm này dùng để phòng và/hoặc điều trị tổn thương da EURODRUG LABORATORIES B.V.
127 27945 1-2017-00960 Phương pháp vận hành thiết bị truyền và thiết bị nhận, phương pháp truyền thông giữa thiết bị truyền và thiết bị nhận và thiết bị truyền này ONE MEDIA, LLC
128 27946 1-2015-03969 Dược phẩm chứa ceftolozane và natri tazobactam và dung dịch tiêm chứa dược phẩm này MERCK SHARP & DOHME CORP.
129 27947 1-2017-02277 Môđun hút phụ khoa và dụng cụ bao gồm môđun này ASPIVIX SA
130 27948 1-2016-00445 Phương pháp sản xuất khung vật liệu bên trong/bên ngoài của màn hình cong ALUKO CO., LTD.
131 27949 1-2015-02638 Kháng thể kháng tau và polynucleotit được phân lập chứa trình tự nucleotit mã hóa kháng thể này BIOGEN MA INC.
132 27950 1-2015-04588 Dẫn xuất biaryl, dược phẩm chứa nó và phương pháp bào chế dược phẩm này LG Chem, Ltd.
133 27951 1-2016-05062 Lô đàn hồi SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
134 27952 1-2016-05061 Lô đàn hồi SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
135 27953 1-2016-04772 Thiết bị để sản xuất thiết bị hiển thị Samsung Display Co., Ltd.
136 27954 1-2016-01342 Hợp chất glycosit axit hữu cơ có trong hạt cà phê và phương pháp đánh giá chất lượng hạt cà phê SUNTORY HOLDINGS LIMITED
137 27955 1-2017-01474 Thiết bị giải mã video, phương pháp giải mã video, và vật ghi thông tin máy tính đọc được NEC CORPORATION
138 27956 1-2013-04079 Polyme ghép chứa polysacarit và polypeptit hoặc các dẫn xuất tương ứng của nó làm chất thuộc da tổng hợp, và quy trình sản xuất polyme ghép này LANXESS DEUTSCHLAND GMBH
139 27957 1-2017-01122 Đồ nội thất LA-Z-BOY INCORPORATED
140 27958 1-2017-04419 Hợp chất etynyl, quy trình điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa nó F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
141 27959 1-2016-04199 Đồ uống có hương vị trái cây SUNTORY HOLDINGS LIMITED
142 27960 1-2012-03490 Lò phản ứng thực hiện phản ứng hai pha lỏng khí SAIPEM S.P.A.
143 27961 1-2016-03833 Thiết bị hít bột nicotin PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
144 27962 1-2015-00074 Thiết bị ép viên và con lăn dùng cho thiết bị này CPM Europe B.V.
145 27963 1-2016-01439 Khay đỡ Samsung Display Co., Ltd.
146 27964 1-2015-02695 Chế phẩm vacxin cúm dùng theo đường xịt vào niêm mạc mũi JAPAN as represented by DIRECTOR GENERAL of National Institute of Infectious Diseases
147 27965 1-2017-02233 Thiết bị điện tử và phương pháp kích hoạt bộ cảm biến dấu vân tay trong thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
148 27966 1-2015-02587 Đồ uống chứa nước được bão hòa khí cacbonic TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
149 27967 1-2016-03092 Màng ngăn lạnh sâu của tàu vận tải biển, panen màng ngăn lạnh sâu và tàu biển MGI Thermo Pte Ltd
150 27968 1-2015-03690 Giày dép NIKE INNOVATE C.V.
151 27969 1-2015-03688 Giày dép NIKE INNOVATE C.V.
152 27970 1-2016-04028 Thiết bị truyền tín hiệu phát rộng và phương pháp truyền tín hiệu phát rộng LG ELECTRONICS INC.
153 27971 1-2017-04776 Hợp chất điều biến kinaza ở dạng tinh thể và quy trình bào chế viên nang và viên nén chứa hợp chất này PLEXXIKON INC.
154 27972 1-2017-01164 Hợp chất pyrazolothiazol, chế phẩm ức chế JAK1, dược phẩm và thuốc chứa hợp chất này NIPPON SHINYAKU CO., LTD.
155 27973 1-2015-02984 Chế phẩm diệt cỏ chứa axit pyriđin-2-carboxylic và chất ức chế ACCaza, và phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
156 27974 1-2016-04595 Tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
157 27975 1-2016-00673 Thiết bị xả tro tự động dùng cho lò đốt SUNCUE COMPANY LTD.
158 27976 1-2017-01774 Dụng cụ vi kim, phương pháp sản xuất dụng cụ vi kim và tác nhân phủ dùng cho các vi kim HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
159 27977 1-2017-04748 Hợp chất etynyl, quy trình điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa nó F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
160 27978 1-2015-03522 Thể thực khuẩn, chế phẩm, chất kháng sinh, chất tẩy rửa, chất làm sạch, chất phụ gia thức ăn chăn nuôi và chất phụ gia bổ sung vào nước uống chứa thể thực khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
161 27979 1-2017-01741 Cơ cấu cắt chỉ của máy may đế trụ CHEE SIANG INDUSTRIAL CO., LTD.
162 27980 1-2016-05103 Dải khóa kéo và dây khóa kéo YKK CORPORATION
163 27981 1-2015-02347 Chế phẩm để cải thiện quần thể vi sinh vật đường ruột và chế phẩm can thiệp dinh dưỡng SHANGHAI JIAO TONG UNIVERSITY
164 27982 1-2016-04788 Máy ép để tách khối chứa chất béo thành chất béo ở thể lỏng và bánh, và phương pháp hoán cải máy ép này ROYAL DUYVIS WIENER B.V.
165 27983 1-2014-03710 Hệ thống và phương pháp phân phối dòng chảy PROCESS DEVELOPMENT CENTRE PTY LTD.
166 27984 1-2017-01081 Kết cấu đi dây dùng cho xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
167 27985 1-2016-02388 Bộ giảm chấn dạng treo TOZEN Corporation
168 27986 1-2016-01420 Thiết bị tách tấm panen hiển thị Philoptics Co., Ltd.
169 27987 1-2015-02095 Thiết bị làm sạch khí đốt OSAKA GAS CO., LTD.
170 27988 1-2019-02996 Hệ thống đo bán kính bằng phương pháp quang học Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
171 27989 1-2016-00121 Tấm thép dùng làm lon và phương pháp sản xuất tấm thép này JFE Steel Corporation
172 27990 1-2016-04150 Sản phẩm tạo hình được phủ và quy trình sản xuất ít nhất một sản phẩm tạo hình được phủ  BASF SE
173 27991 1-2014-03365 Phương pháp xử lý khí axit KURITA WATER INDUSTRIES LTD.
174 27992 1-2013-04133 Mối hàn JFE Steel Corporation
175 27993 1-2016-03587 Phương pháp mồi thiết bị thoát nước để dẫn chất lỏng qua ống xi phông, thiết bị thoát nước và hệ thống kiểm soát lũ CHUA Boon Pen
176 27994 1-2017-01460 Phương pháp thực hiện K cuộc truyền riêng biệt giữa điểm truy nhập và các đầu cuối di động, phương pháp nhận dữ liệu từ điểm truy nhập tới các đầu cuối di động, điểm truy nhập và đầu cuối di động MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
177 27995 1-2015-02243 Hệ thống quản lý học tập và phương pháp vận hành hệ thống này 8303142 CANADA INC.
178 27996 1-2020-03859 Hệ thống rô bốt tự hành ngoài trời và phương pháp điều khiển hệ thống rô bốt này Trường Đại học Phenikaa
179 27997 1-2015-01553 Thiết bị lọc chất lỏng và hộp lọc WLI TRADING LTD
180 27998 1-2017-01876 Hợp chất ức chế bromodomain và dược phẩm chứa hợp chất này TENSHA THERAPEUTICS, INC.
181 27999 1-2017-02740 Thiết bị chứa tạm thời tiền giấy băng kép GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
182 28000 1-2016-01385 Ổ khóa đánh lửa đa năng MINDA CORPORATION LIMITED
183 28001 1-2017-01044 Cửa tủ lạnh và tủ lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
184 28002 1-2017-01349 Cơ cấu hiệu chỉnh và máy giao dịch tự động GRG Banking Equipment Co., Ltd.
185 28003 1-2015-00249 Phương pháp khử ion trong nước bằng cách điện dung khử ion UNILEVER N.V.
186 28004 1-2016-00023 Sản phẩm sữa có thể cắt lát và phương pháp sản xuất sản phẩm này ARLA FOODS AMBA
187 28005 1-2015-01701 Máy phân tách từ tính, phương pháp phân tách từ tính và phương pháp sản xuất nguồn sắt JFE Steel Corporation
188 28006 1-2015-00476 Chế phẩm chứa hạt canxi cacbonat để điều trị răng nhạy cảm UNILEVER N.V.
189 28007 1-2015-00258 Phương pháp gia cường cơ học polyme thể đàn hồi và thể đàn hồi chứa lignin COMPAGNIE INDUSTRIELLE DE LA MATIERE VEGETALE
190 28008 1-2017-04876 Hợp chất 2-thiopyrimidinon và dược phẩm chứa hợp chất này Pfizer Inc.
191 28009 1-2017-05000 Chế phẩm tẩy giặt và phương pháp xử lý vải dệt gia dụng sử dụng chế phẩm tẩy giặt này UNILEVER N.V
192 28010 1-2016-03834 Thiết bị và phương pháp phát lại đối tượng âm thanh được kết hợp với vị trí, thiết bị giải mã Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
193 28011 1-2016-02078 Thiết bị tạo sol khí để dùng trong hệ thống tạo sol khí và hệ thống tạo sol khí bao gồm thiết bị tạo sol khí kết hợp với vật dụng tạo sol khí PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
194 28012 1-2016-04843 Thiết bị dễ uốn có cơ cấu gập  SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
195 28013 1-2016-04114 Thiết bị và phương pháp làm sạch đầu phun mực QUALICAPS CO., LTD.
196 28014 1-2016-03748 Các tấm cửa sổ và/hoặc cửa ra vào có nhiều pin nhiệt điện BERTO, Giampaolo
197 28015 1-2016-04934 Tấm bề mặt dùng cho vật dụng thấm hút và vật dụng thấm hút bao gồm tấm bề mặt này UNICHARM CORPORATION
198 28016 1-2017-03443 Hợp chất benzazepin dicarboxamit, quy trình điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa nó F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
199 28017 1-2017-05128 Quy trình chế tạo bu lông Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
200 28018 1-2015-03860 Phương pháp chế biến pho mát tự nhiên được tái cấu trúc và phương pháp sử dụng sự biến đổi cấu trúc protein để chế biến sản phẩm pho mát tự nhiên JENEIL BIOTECH, INC.