Th 2, 26/04/2021 | 09:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2021 (2/2)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 04/2021

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
201 28019 1-2013-04075 Protein gắn kết đặc hiệu với epitop dạng cấu hình của glycoprotein vỏ virut cúm H5, phương pháp và kit phát hiện virut cúm gia cầm các kiểu phụ H5 và H5N1 TEMASEK LIFE SCIENCES LABORATORY LIMITED
202 28020 1-2015-01521 Phương pháp, thiết bị và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính để mã hóa và giải mã dữ liệu viđeo QUALCOMM INCORPORATED
203 28021 1-2013-01834 Kháng thể đa đặc hiệu thay thế về mặt chức năng cho nhân tố làm cho máu đông VIII và dược phẩm chứa kháng thể này CHUGAI SEIYAKU KABUSHIKI KAISHA
204 28022 1-2017-00071 Phương pháp truyền tín hiệu từ thiết bị đến thiết bị (D2D) bằng thiết bị người dùng và thiết bị người dùng thực hiện truyền thông D2D trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
205 28023 1-2016-04094 Quạt trần PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS CO., LTD.
206 28024 1-2017-01546 Bình chứa có thể tự xẹp  S.I.P.A. SOCIETÀ INDUSTRIALIZZAZIONE PROGETTAZIONE E AUTOMAZIONE S.P.A.
207 28025 1-2016-04092 Hợp chất pyrimidin, thuốc và phương pháp phòng trừ sinh vật gây hại Innovative Vector Control Consortium
208 28026 1-2016-02502 Phương pháp làm sạch và tái sử dụng nước ngưng tụ FUTAEDA, Takaharu
209 28027 1-2016-04391 Hợp chất metyl 2-xyano-3,12-đioxoleana-1,9(11)-đien-28-oat (CDDO metyl este) và dược phẩm chứa hợp chất này REATA PHARMACEUTICALS, INC.
210 28028 1-2016-05064 Phương pháp sản xuất khung kim loại dùng cho thiết bị đầu cuối truyền thông di động Tianjin M&C Electronics Co., Ltd.
211 28029 1-2016-02034 Bộ mã hóa và phương pháp mã hóa tín hiệu âm thanh, hệ thống truyền dẫn âm thanh và phương pháp xác định các giá trị hiệu chỉnh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
212 28030 1-2017-00371 Vòng đệm chống nới lỏng LEE, SangCheol
213 28031 1-2017-03657 Thiết bị điện tử có nhiều anten SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
214 28032 1-2017-02125 Tủ lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
215 28033 1-2012-03895 Hợp chất để điều trị bệnh nhiễm virut Paramyxoviridae và dược phẩm chứa chúng GILEAD SCIENCES, INC.
216 28034 1-2017-04025 Hợp chất axit mật làm chất chủ vận FXR/TGR5 và dược phẩm chứa nó ENANTA PHARMACEUTICALS, INC.
217 28035 1-2016-01448 Dược phẩm dạng nước chứa kháng thể kháng phối tử chết theo chương trình 1 (PDL1) và vật phẩm sản xuất bao gồm dược phẩm này GENENTECH, INC.
218 28036 1-2016-03962 Thiết bị và phương pháp tạo ra các tín hiệu của loa phát thanh, thiết bị giải mã Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
219 28037 1-2016-02962 Cơ cấu dẫn động bộ trợ động và môđun máy ảnh bao gồm cơ cấu này, thiết bị chứa bộ tuyến tính hóa, phương pháp thiết lập các tham số hiệu chỉnh trong môđun thấu kính và phương pháp vận hành bộ trợ động SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
220 28038 1-2016-00118 Thiết bị và phương pháp giải mã để thu được đường bao tín hiệu âm thanh được khôi phục, thiết bị và phương pháp mã hóa đường bao tín hiệu âm thanh, thiết bị khôi phục và mã hóa tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
221 28039 1-2016-00117 Thiết bị và phương pháp xác định độ trễ tần số cơ bản (pitch-lag) của tín hiệu âm thanh được ước lượng, hệ thống khôi phục khung chứa tín hiệu tiếng nói Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
222 28040 1-2016-03963 Thiết bị mã hóa âm thanh, thiết bị giải mã âm thanh, hệ thống tạo ra dòng bit âm thanh được mã hoá và giải mã dòng bit âm thanh được mã hoá, phương pháp vận hành bộ mã hóa và phương pháp vận hành bộ giải mã Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
223 28041 1-2016-03332 Bộ mã hóa thông tin và phương pháp vận hành bộ mã hóa thông tin Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
224 28042 1-2016-00215 Yên xe dùng cho xe đạp, đệm dùng cho yên xe đạp và phương pháp chế tạo đệm của yên xe đạp BROOKS ENGLAND LTD
225 28043 1-2014-04125 Bọt polyuretan mềm dẻo dùng cho cúp ngực và phương pháp sản xuất bọt polyuretan này FOAM WORKS CO. LTD.
226 28044 1-2019-05383 Chế phẩm phụ gia để cải thiện đất, hồ dạng sệt để cải thiện đất, chế phẩm vật liệu hóa cứng dạng bột để cải thiện đất, sản phẩm và phương pháp cải thiện đất Kao Corporation
227 28045 1-2017-05093 Chế phẩm làm sạch vải dạng lỏng KAO CORPORATION
228 28046 1-2008-02918 Thuốc chứa hợp chất 1-[(4-metyl-quinazolin-2-yl)-metyl]-3-metyl-7-(2-butyn-1-yl)-8-(3-(R)-amino-piperidin-1-yl)-xanthin ở dạng đa hình A hoặc dạng đa hình B khan và phương pháp bào chế thuốc này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
229 28047 1-2013-00659 Chế phẩm xúc tác cho phản ứng hydroformyl hóa và quy trình hydroformyl hóa sử dụng chế phẩm xúc tác này LG CHEM, LTD.
230 28048 1-2016-03287 Keo dính dẫn điện và thiết bị bán dẫn NAMICS CORPORATION
231 28049 1-2011-01940 Quy trình thu hồi amoniac từ dòng khí và thiết bị dùng để thực hiện quy trình này SAIPEM S.P.A.
232 28050 1-2017-05274 Môđun nguồn sáng, bộ phận chiếu sáng ngược và thiết bị hiển thị tinh thể lỏng LG Display Co., Ltd.
233 28051 1-2015-04760 Nắp dạng vương miện DESARROLLOS TAMARIT PLAZA SL
234 28052 1-2015-03397 Enzym β-xylosiđaza chịu nhiệt, hỗn hợp glycosit hyđrolaza chứa enzym này, và phương pháp sản xuất sản phẩm phân giải lignoxenluloza HONDA MOTOR CO., LTD.
235 28053 1-2017-01423 Phương pháp sản xuất tấm silicon liên kết điôt phát quang hữu cơ và tấm silicon liên kết điôt phát quang hữu cơ sản xuất được bằng phương pháp này SUNGJIN GLOBAL CO., LTD
236 28054 1-2017-04366 Bộ điều khiển từ xa dùng cho máy điều hòa không khí và máy điều hòa không khí được lắp bộ điều khiển từ xa này DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
237 28055 1-2014-00719 Phao sơ tán MITSUI E&S MACHINERY CO., LTD.
238 28056 1-2017-01553 Thiết bị gỡ rối chuẩn kết nối tuần tự đa dụng nhúng (EUD) trong hệ thống điện tử, hệ thống kiểm tra dựa trên EUD và phương pháp kính hoạt quy trình gỡ rối trong hệ thống điện tử bằng cách sử dụng EUD này QUALCOMM INCORPORATED
239 28057 1-2016-05191 Màng phủ chống dính chứa ít nhất một lớp trang trí và đồ dùng được phủ bằng màng này SEB S.A.
240 28058 1-2015-04822 Tấm bao gói dạng vỉ có thể ấn qua dùng để bao gói thuốc NIPRO CORPORATION
241 28059 1-2016-02973 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
242 28060 1-2016-01261 Kính ngắm kết hợp ngày - đêm dùng cho súng và pháo Học viện Kỹ thuật Quân sự
243 28061 1-2016-04724 Rôto dùng cho động cơ có vành trượt và động cơ có vành trượt bao gồm rôto này LINDE AKTIENGESELLSCHAFT
244 28062 1-2011-03356 Phương pháp sản xuất khối kết tụ dùng làm nguyên liệu cho lò cao, nguyên liệu cho lò cao sản xuất được bằng phương pháp này và hỗn hợp trộn trước để sản xuất nguyên liệu cho lò cao RHEINKALK GMBH
245 28063 1-2016-04799 Tấm thép mạ hợp kim nhôm nhúng nóng có đặc tính dễ gia công NISSHIN STEEL CO.,LTD.
246 28064 1-2015-03947 Cụm thấm hút đàn hồi, cụm lõi thấm hút đàn hồi, và vật dụng thấm hút dùng một lần DSG TECHNOLOGY HOLDINGS LTD.
247 28065 1-2016-03236 Bệ xí xả nước TOTO LTD.
248 28066 1-2013-04022 Hệ thống đặt trước điểm bán tích hợp trên web IMIDUS Technologies, Inc.
249 28067 1-2017-02628 Thiết bị tiêu thụ chất lỏng BROTHER KOGYO KABUSHIKI KAISHA
250 28068 1-2017-01503 Bộ thiết bị xe đạp điện PIAGGIO & C. S.P.A.
251 28069 1-2017-02246 Thiết bị điều khiển tính cước và phương pháp tính cước HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
252 28070 1-2017-03497 Đầu bịt gắn sợi quang và phương pháp sản xuất đầu bịt gắn sợi quang này FUJIKURA LTD.
253 28071 1-2016-03203 Nắp bình chứa sol khí FUMAKILLA LIMITED
254 28072 1-2018-00192 Thiết bị in SHOWA ALUMINUM CAN CORPORATION
255 28073 1-2016-03015 Phương pháp mã hóa viđeo, phương pháp giải mã viđeo, bộ mã hóa viđeo và bộ giải mã viđeo NTT DOCOMO, INC.
256 28074 1-2018-02308 Tấm phân cực có các lớp làm chậm và thiết bị hiển thị hình ảnh NITTO DENKO CORPORATION
257 28075 1-2017-02693 Phương pháp và thiết bị xác định thông tin cổng nối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
258 28076 1-2017-00336 Cửa làm kín nước BUNKA SHUTTER CO., LTD.
259 28077 1-2017-02995 Phương pháp truyền theo sơ đồ truyền đường lên không cần cấp phép, thiết bị người dùng và trạm gốc HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
260 28078 1-2017-00832 Phương pháp xử lý kênh dữ liệu rađio, thiết bị người dùng và trạm gốc HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
261 28079 1-2015-04988 Hợp chất azol silan, dung dịch xử lý bề mặt chứa hợp chất này và phương pháp xử lý bề mặt sử dụng hợp chất này Shikoku Chemicals Corporation
262 28080 1-2019-01848 Phương pháp sản xuất tranzito hiệu ứng trường và phương pháp sản xuất thiết bị giao tiếp không dây TORAY INDUSTRIES, INC.
263 28081 1-2016-04550 Máy nén và thiết bị chu trình lạnh sử dụng máy nén này Panasonic Intellectual Property Management Co., Ltd.
264 28082 1-2016-00951 Bệ xí xả nước TOTO LTD.
265 28083 1-2014-02745 Đầu phun có chức năng khử âm dùng cho bình cứu hỏa dạng khí Koatsu Co., Ltd.
266 28084 1-2014-01143 Dung dịch xử lý bề mặt dùng cho tấm thép được phủ kẽm hoặc hợp kim kẽm, tấm thép được phủ kẽm hoặc hợp kim kẽm và phương pháp sản xuất tấm thép này JFE Steel Corporation
267 28085 1-2017-02645 Muối fumarat của (R)-1-(1-acryloylpiperidin-3-yl)-4-amino- N-(benzo[d]oxazol-2-yl)-1H-pyrazolo[3,4-d]pyrimidin-3-carboxamit, chất ức chế BTK, dược phẩm và tác nhân chống khối u chứa muối này TAIHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
268 28086 1-2014-02118 Vòi phun nhúng chìm để đúc liên tục, phương pháp tạo ra vòi phun nhúng chìm để đúc liên tục, và phương pháp đúc liên tục bao gồm bước rót kim loại nóng chảy sử dụng vòi phun này JFE Steel Corporation
269 28087 1-2016-04093 Màng sợi rỗng xốp và phương pháp sản xuất màng sợi rỗng xốp này KURARAY CO., LTD.
270 28088 1-2014-02592 Vi sinh vật được thiết kế di truyền để tổng hợp ra axit muconic PTT Global Chemical Public Company Limited
271 28089 1-2016-00448 Ắc quy chì-axit GS Yuasa International Ltd.
272 28090 1-2016-00172 chế phẩm tự nhũ hóa chứa axit béo ω3 MOCHIDA PHARMACEUTICAL CO., LTD.
273 28091 1-2016-01674 Dải khóa kéo, khóa kéo trượt và vải có khóa kéo trượt được gắn cố định YKK CORPORATION
274 28092 1-2015-01397 Phương pháp sản xuất nước mắm CJ CHEILJEDANG CORPORATION
275 28093 1-2016-01065 Phương pháp sản xuất đồ đeo mắt phân cực Carl Zeiss Vision International GmbH
276 28094 1-2016-00830 Phương pháp dự báo bên trong ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
277 28095 1-2012-03894 Đá nhân tạo và phương pháp sản xuất đá nhân tạo JFE STEEL CORPORATION
278 28096 1-2016-00716 Chế phẩm polysiloxan hữu cơ có thể hóa rắn, phương pháp sản xuất chế phẩm này, thân đúc và đá nhân tạo được tạo ra từ chế phẩm này WACKER CHEMIE AG
279 28097 1-2016-04735 Chip plasmon và phương pháp quan sát chất liên quan đến ung thư MYTECH CO., LTD.
280 28098 1-2016-01989 Đồ dùng vệ sinh dùng cho vệ sinh cá nhân, phẫu thuật và chữa lành vết thương DAMIAN, Gabriel C.
281 28099 1-2015-01884 Hệ thống sấy không khí kiểu hấp thụ hoạt động không thải khí sử dụng nhiệt nén HWANG, Chul Yong
282 28100 1-2017-01940 Phương pháp và thiết bị bảo vệ sạc điện HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
283 28101 1-2016-04905 Dụng cụ phân phối chất lỏng La Vendi Inc.
284 28102 1-2017-00086 Thiết bị và phương pháp truyền thông Panasonic Corporation
285 28103 1-2016-01665 Bộ phận thay thế được dùng cho thiết bị tạo hình ảnh quang điện có cơ cấu chốt LEXMARK INTERNATIONAL, INC.
286 28104 1-2016-04131 Hệ thống tạo sol khí được làm nóng bằng điện, thiết bị tạo sol khí được làm nóng bằng điện và phương pháp tạo sol khí Philip Morris Products S.A.
287 28105 1-2016-00828 Thiết bị dự báo bên trong ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
288 28106 1-2017-02727 Tấm mỏng dùng cho cửa chớp cuộn và cửa chớp cuộn Qualitas Manufacturing Incorporated
289 28107 1-2017-04233 Móng trụ tháp cho tua bin gió và phương pháp xây dựng nó Nguyễn Việt Hưng
290 28108 1-2016-04005 Thiết bị bơm nhiệt hỗn hợp KYUNGDONG NAVIEN CO., LTD.
291 28109 1-2013-01468 Máy gặt đập liên hợp ISEKI & CO., LTD.
292 28110 1-2017-04003 Quy trình bào chế viên tròn bao tan trong ruột chứa chất ức chế bơm proton và dược phẩm đa hạt chứa các viên tròn này LABORATORIOS BAGÓ S.A.
293 28111 1-2017-05047 Động cơ cảm ứng một pha và máy giặt GUANGDONG WELLING MOTOR MANUFACTURING CO., LTD.
294 28112 1-2018-04441 Động cơ Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
295 28113 1-2017-05028 Cấu trúc sọc ba chiều C-ENG CO., LTD.
296 28114 1-2014-02158 Quy trình và thiết bị dùng để phân tách các cấu tử trong dòng nguyên liệu bằng phân tách nhờ hấp phụ mô phỏng ngược chiều UOP LLC
297 28115 1-2012-00058 Bộ rung tuyến tính Mplus Co., Ltd.
298 28116 1-2014-03317 Vợt thể thao PRINCE SPORTS, LLC
299 28117 1-2016-03334 Thiết bị nối sợi quang A.J. WORLD CO., LTD.
300 28118 1-2015-00182 Thiết bị túi khí cạnh của xe TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
301 28119 1-2014-02390 Thiết bị tách dầu SANOH INDUSTRIAL CO., LTD.
302 28120 1-2016-02957 Thiết bị cuộn KYUNGNAM METAL CO., LTD.
303 28121 1-2018-04276 Hệ thống và phương pháp thu thập dữ liệu hành trình và các thông số kỹ thuật của xe bánh xích theo thời gian thực Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
304 28122 1-2015-02654  Composit và vật liệu kim loại được tạo hình và mạ phủ, phương pháp sản xuất vật liệu kim loại được tạo hình và mạ phủ và composit Nisshin Steel Co., Ltd.
305 28123 1-2017-02869 Thiết bị ngăn cách các ống trao đổi nhiệt JOINT STOCK COMPANY "AKME-ENGINEERING"
306 28124 1-2016-04100 Phương pháp hiển thị và thu thập dữ liệu trực quan hóa nguồn âm thanh và hệ thống ghi hình âm thanh SM INSTRUMENT Co., LTD.
307 28125 1-2015-02251 Thiết bị cuộn dải TOSHIBA MITSUBISHI-ELECTRIC INDUSTRIAL SYSTEMS CORPORATION
308 28126 1-2017-00258 Xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
309 28127 1-2018-04319 Phương pháp ước lượng nhiễu từ thiết bị thuộc vùng phủ sóng lân cận dựa vào dữ liệu phân chia thời gian liên khung trong hệ thống trạm thu phát gốc vô tuyến TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
310 28128 1-2018-00511 Động cơ một trục cam trên nắp máy được làm mát bằng nước Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
311 28129 1-2017-02369 Thiết bị kiểm soát độ rộng tấm dùng cho vật liệu cần được cán TOSHIBA MITSUBISHI-ELECTRIC INDUSTRIAL SYSTEMS CORPORATION
312 28130 1-2017-03091 Ghế ngồi dùng cho xe được lắp thiết bị túi khí bên TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
313 28131 1-2015-02977 Xe điện TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
314 28132 1-2017-02922 Phương pháp xuất ra thông tin phần tử ảnh của bộ cảm biến hình ảnh, thiết bị tạo hình ảnh, và thiết bị đầu cuối GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
315 28133 1-2017-04593 Kết cấu khóa dùng cho cần điều khiển NAGAKI SEIKI CO., LTD.
316 28134 1-2017-01212 Phương pháp khử nước ở mức thấp đến trung bình hỗn hợp xi măng có thể hydrat hóa và vật liệu xi măng được sản xuất theo phương pháp này GCP Applied Technologies Inc.
317 28135 1-2016-03791 Kết cấu chống móp của hộp chứa thực phẩm nấu được TAEBANG PATEC CO., LTD.
318 28136 1-2018-05912 Ống kính hồng ngoại sóng trung zoom liên tục tỉ số zoom lớn Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội

Th 2, 26/04/2021 | 08:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền giải pháp hữu ích công bố tháng 04/2021

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền giải pháp hữu ích công bố tháng 04/2021

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 2596 2-2021-00035 Hỗn hợp dạng cao chiết của các cây Bàn tay ma (Heliciopsis terminalis (Kurz) Sleumer (Proteaceae)), Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Makino (Cucurbitaceae)) và Cà gai leo (Solanum procumbens Lour. (Solanaceae)) có tác dụng bảo vệ gan và lợi mật, và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa hỗn hợp này TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2 2597 2-2016-00386 Cơ cấu mở khuôn đúc Wen-Hsiang CHOU
3 2598 2-2017-00377 Chế phẩm sơn tấm lợp polyeste và quy trình sản xuất chế phẩm này CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HẢI PHÒNG
4 2599 2-2021-00015 Quy trình sản xuất chế phẩm giàu phospholipit chứa các axit béo họ eicosanoit từ hàu biển (Oyster. sp) Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
5 2600 2-2016-00326 Máy đúc phun cao su Wen-Hsiang CHOU
6 2601 2-2020-00659 Sơn tĩnh điện diệt khuẩn Công ty Cổ phần tập đoàn Điện lạnh Điện máy Việt Úc
7 2602 2-2019-00040 Tủ lạnh Công ty TNHH điện máy AQUA Việt Nam
8 2603 2-2018-00378 Quy trình sản xuất hạt nhựa tự hủy từ hạt nhựa polyolefin phế thải và bao bì tự hủy làm từ hạt nhựa tự hủy Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
9 2604 2-2014-00344 Thiết bị xử lý bề mặt dùng cho quy trình cán tấm ướt AMPOC FAR-EAST CO., LTD.
10 2605 2-2016-00332 Máy đúc phun cao su có cơ cấu di chuyển khuôn đúc Wen-Hsiang CHOU
11 2606 2-2021-00014 Quy trình chế biến rong Mơ (Sargassum. Sp) để thu các sản phẩm fucoxanthin, phlorotanin, fucoidan và alginat theo phương pháp sử dụng sóng siêu âm cường độ cao kết hợp enzym Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
12 2607 2-2014-00139 Thiết bị trồng cây giống ISEKI & CO., LTD.
13 2608 2-2020-00161 Động cơ đẩy nước Nguyễn Anh Kiệt
14 2609 2-2020-00603 HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐÈN LED CÔNG TY CỔ PHẦN BÓNG ĐÈN ĐIỆN QUANG

Th 5, 25/03/2021 | 09:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 03/2021

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 03/2021

 (Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 27564 1-2017-02937 Cửa lắp động cơ ENTREMATIC BELGIUM NV
2 27565 1-2017-01294 Quạt trần PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
3 27566 1-2014-00047 Thiết bị tạo đá và tủ đông lạnh bao gồm thiết bị này SHARP KABUSHIKI KAISHA
4 27567 1-2015-01933 Phương pháp tìm kiếm hoặc quảng cáo dịch vụ trong hệ thống truyền thông trực tiếp và thiết bị sử dụng phương pháp này LG ELECTRONICS INC.
5 27568 1-2016-03327 Máy tạo bọt cho máy khoan hầm có khiên cân bằng áp lực đất và phương pháp điều hòa vật liệu đất đã đào làm môi trường đỡ khiên cân bằng áp lực đất MC-BAUCHEMIE MÜLLER GMBH & CO. KG
6 27569 1-2013-00042 Tấm thép cán nguội có tính năng chống già hóa cao và phương pháp sản xuất tấm thép này JFE Steel Corporation
7 27570 1-2016-03694 Tủ bảo quản và tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
8 27571 1-2016-00799 Hệ thống sản xuất thiết bị hiển thị quang học SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
9 27572 1-2017-04999 Chế phẩm tẩy giặt và phương pháp xử lý vải dệt gia dụng sử dụng chế phẩm tẩy giặt này UNILEVER N.V
10 27573 1-2016-04792 Phương pháp truyền tín hiệu đồng bộ hóa dùng cho liên kết thiết bị tới thiết bị trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị người dùng LG ELECTRONICS INC.
11 27574 1-2013-03758 Phương pháp phân bố đồng đều dòng điện trong dung dịch nhôm trong bể điện phân nhôm CHINA ALUMINUM INTERNATIONAL ENGINEERING CORPORATION LIMITED
12 27575 1-2015-00845 Thiết bị dỡ tải liên tục và phương pháp điều khiển thiết bị dỡ tải liên tục này SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES MATERIAL HANDLING SYSTEMS CO., LTD.
13 27576 1-2016-04695 Cổng xả dùng cho cơ cấu trộn vữa thạch cao UNITED STATES GYPSUM COMPANY
14 27577 1-2016-00801 Hệ thống sản xuất thiết bị hiển thị quang học SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
15 27578 1-2016-03730 Vật chứa dùng cho các bộ phận của cụm giàn giáo và vật chứa dùng cho các bộ phận của hệ thống cột chống cốp pha FORM 700 PTY LTD
16 27579 1-2016-03731 Phần nối dùng cho kết cấu đỡ cốp pha và giá đỡ dầm FORM 700 PTY LTD
17 27580 1-2016-04665 Động cơ có nam châm vĩnh cửu ở bên trong, máy nén và thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
18 27581 1-2014-02859 Phương pháp sản xuất chế phẩm xi măng TAIHEIYO CEMENT CORPORATION
19 27582 1-2016-01575 Phương pháp xử lý tro cho nhà máy nhiệt điện than Công ty Cổ phần thương mại và phát triển đầu tư THT
20 27583 1-2018-04433 Hợp kim hàn, bi hàn, vảy hàn, kem hàn và mối hàn SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.
21 27584 1-2016-03957 Phương pháp đan xen trong thiết bị truyền tín hiệu và phương pháp thu tín hiệu SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
22 27585 1-2016-05169 Cụm điện cực, bình điện phân chứa cụm điện cực này và quy trình sản xuất clo đioxit trên thành phần xúc tác INDUSTRIE DE NORA S.P.A.
23 27586 1-2017-02737 Phương pháp và thiết bị phân phối bộ nhận dạng tạm thời mạng vô tuyến tế bào và vật lưu trữ máy tính đọc được HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
24 27587 1-2016-00054 Phương pháp xử lý khử phospho trong gang nóng chảy JFE Steel Corporation
25 27588 1-2018-03257 Mối nối hàn và phương pháp tạo ra mối nối hàn này JFE Steel Corporation
26 27589 1-2018-02964 Hộp chứa chất hiện ảnh BROTHER KOGYO KABUSHIKI KAISHA
27 27590 1-2016-00898 Phương pháp và thiết bị cấp điện qua Ethernet HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
28 27591 1-2014-02935 Phương pháp bọc hạt bằng kim loại và hạt bọc kim loại KUBOTA CORPORATION
29 27592 1-2017-02833 Máy điều hòa không khí lưu trữ nhiệt DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
30 27593 1-2017-03809 Hệ thống xác thực qua lại của xe HONDA MOTOR CO., LTD.
31 27594 1-2017-01184 Thiết bị điều chỉnh lực giảm xóc và bộ giảm xóc thủy lực SHOWA CORPORATION
32 27595 1-2015-03501 Thể thực khuẩn và chế phẩm chứa thể thực khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
33 27596 1-2015-02905 Phương pháp chế tạo bao gói, và khuôn được sử dụng trong phương pháp này NABER BEHEER B.V.
34 27597 1-2016-05091 Thiết bị xử lý thông tin, hệ thống truyền thông và phương pháp xử lý thông tin SONY CORPORATION
35 27598 1-2016-05036 Hệ thống truyền thông, phương pháp truyền thông, thiết bị đầu cuối và vật ghi đọc được bởi máy tính SONY CORPORATION
36 27599 1-2013-02887 Thiết bị xử lý thông tin, phương pháp xử lý thông tin và phương tiện đọc được bằng máy tính FELICA NETWORKS, INC.
37 27600 1-2016-03094 Thiết bị làm nóng cảm ứng để làm nóng nền tạo sol khí, hệ thống làm nóng cảm ứng, bộ bao gồm thiết bị làm nóng cảm ứng này và phương pháp vận hành hệ thống làm nóng cảm ứng này Philip Morris Products S.A.
38 27601 1-2014-02129 Thiết bị đúc áp lực và phương pháp đúc áp lực HONDA MOTOR CO., LTD.
39 27602 1-2015-02568 Thiết bị sản xuất băng MEGATECH CO., LTD.
40 27603 1-2016-01589 Thiết bị loại bỏ tín hiệu nhiễu tự sinh HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
41 27604 1-2015-03449 Phương pháp tạo ra xi măng chứa vôi puzolan được làm tăng cường độ và phương pháp sản xuất xi măng được làm tăng cường độ   ÖZSÜT, Mustafa
42 27605 1-2017-00633 Thiết bị khử khí JOINT-STOCK COMPANY SCIENTIFIC RESEARCH AND DESIGN INSTITUTE FOR ENERGY TECHNOLOGIES ATOMPROEKT (JSC ATOMPROEKT)
43 27606 1-2017-03312 Lưỡi gạt SYNZTEC CO., LTD.
44 27607 1-2016-01442 Vật phẩm dệt kim và đồ đi ở chân NIKE INNOVATE C.V.
45 27608 1-2016-03388 Chế phẩm chống xói mòn đất Denka Company Limited
46 27609 1-2016-03434 Thiết bị làm nóng cảm ứng để làm nóng nền tạo sol khí, hệ thống phân phối sol khí bao gồm thiết bị và nền này và phương pháp vận hành hệ thống này PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
47 27610 1-2014-03498 Dịch lỏng nguyên liệu thô từ thực vật, đồ uống, phương pháp sản xuất chúng và phương pháp cải thiện hương vị của chúng SAPPORO BREWERIES LIMITED
48 27611 1-2015-04166 Phương pháp và trạm thực hiện truy cập trong hệ thống mạng vùng cục bộ không dây LG ELECTRONICS INC.
49 27612 1-2018-03650 Chế phẩm tẩy giặt chứa thành phần thu được từ phản ứng trao đổi dầu tự nhiên và chế phẩm dạng lỏng, bột, bột nhão, hạt, viên nén, chất rắn được tạo khuôn, tấm hòa tan trong nước hoặc gói nhỏ hòa tan trong nước chứa chế phẩm này STEPAN COMPANY
50 27613 1-2016-00798 Cối xay và thiết bị pha chế đồ uống chứa cối xay này Sharp Kabushiki Kaisha
51 27614 1-2017-05294 Máy giặt SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
52 27615 1-2016-01457 Phương pháp và thiết bị cấp phát tài nguyên NOKIA SOLUTIONS AND NETWORKS OY
53 27616 1-2017-00826 Phương pháp truyền và nhận tín hiệu đa kênh mang dàn lọc (FBMC), bộ truyền và bộ nhận HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
54 27617 1-2015-01047 Chế phẩm phân tán nano lỏng doxetaxel không chứa nước, không chứa etanol và chế phẩm phân tán nano lỏng doxetaxel không chứa etanol TEIKOKU PHARMA USA, INC.
55 27618 1-2017-00346 Máy biến áp cao áp Primozone Production AB
56 27619 1-2012-01889 Phương pháp sản xuất vật dụng thấm hút KAO CORPORATION
57 27620 1-2013-03950 Peptit có hoạt tính hạ glucoza và dược phẩm chứa peptit này NGM Biopharmaceuticals, Inc.
58 27621 1-2016-05093 Phương pháp truyền dữ liệu trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị thực hiện phương pháp này LG ELECTRONICS INC.
59 27622 1-2015-02271 Hệ thống thanh trùng với quá trình tinh chế chất lỏng KRONES AG
60 27623 1-2016-00178 Vòng đệm kín và vòng đệm kín dạng thủy tĩnh được thiết kế cho hệ thống đệm kín trục AREVA NP
61 27624 1-2015-02689 Hợp chất 4-hydroxy-2-metyl-5-(propan-2-yliden)xyclohex-3-encarbaldehyt, dược phẩm chứa hợp chất này có tác dụng phòng ngừa và điều trị bệnh nhận thức, bệnh thoái hóa thần kinh hoặc bệnh thần kinh và phương pháp bào chế dược phẩm này CESA ALLIANCE S.A.
62 27625 1-2016-03067 Composit kim loại-nhựa có lớp dính WAPS. CO. LTD.
63 27626 1-2017-04738 Thiết bị và phương pháp làm đường ống để tạo thành đường ống xoắn SEKISUI CHEMICAL CO., LTD.
64 27627 1-2014-04179 Hạt dùng cho thuốc đánh răng, quy trình sản xuất hạt này và thuốc đánh răng chứa hạt này KAO CORPORATION
65 27628 1-2016-05090 Thiết bị xử lý thông tin và phương pháp xử lý thông tin SONY CORPORATION
66 27629 1-2019-04520 Phương pháp sản xuất hệ nano lycopen/resveratrol Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
67 27630 1-2019-01372 Phương pháp chiết tách lycopen tinh khiết trực tiếp từ màng gấc Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
68 27631 1-2018-01585 Phương pháp chế tạo màng mỏng và cảm biến ảnh hồng ngoại nhiệt sử dụng vật liệu nhiệt điện trở ABxOy Nguyễn Trần Thuật
69 27632 1-2019-04915 Cụm tua bin trục đứng Công ty TNHH Mục tiêu Môi trường và Cộng đồng
70 27633 1-2018-05927 Phương pháp tổng hợp hợp chất 1- adamantylamin hydroclorua Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Sản xuất thuốc - Học viện Quân y
71 27634 1-2015-01857 Lò thiêu đốt rác thải theo nhiều mức bằng nhiệt độ cao SHIN POONG Co., Ltd.
72 27635 1-2015-04346 Kết cấu gắn tấm trần KWANG GEON T&C CO., LTD.
73 27636 1-2016-04621 Phôi để sản xuất ô địa kỹ thuật không mối hàn, ô địa kỹ thuật không mối hàn và phương pháp sản xuất ô địa kỹ thuật không mối hàn OBSHCHESTVO S OGRANICHENNOY OTVETSTVENNOSTYU "MIKI"
74 27637 1-2016-00165 Bộ phận cấu thành dùng cho các khóa kéo, khóa kéo và phương pháp chế tạo bộ phận cấu thành dùng cho các khóa kéo này YKK CORPORATION
75 27638 1-2015-04984 Phương pháp và thiết bị điều khiển sự sang số của ô tô điện TSAY, WEN-TIEN
76 27639 1-2017-04642 Kính mắt có càng kính gập được ở nhiều góc Sun Hing Optical Manufactory Limited
77 27640 1-2013-00722 Chế phẩm phòng trừ loài gây hại, phương pháp bảo vệ hạt và cây nảy mầm từ hạt, phương pháp phòng trừ loài gây hại và quy trình sản xuất chất diệt loài gây hại BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
78 27641 1-2016-00034 Thép không gỉ ferit austenit kép OUTOKUMPU OYJ
79 27642 1-2016-01350 Động cơ điện nam châm vĩnh cửu, máy nén, thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
80 27643 1-2016-04109 Thiết bị và phương pháp đánh dấu kiểu in phun QUALICAPS CO., LTD.
81 27644 1-2017-01155 Quy trình sản xuất butađien từ liệu cấp etanol IFP ENERGIES NOUVELLES
82 27645 1-2016-00619 Thiết bị và phương pháp giải mã tín hiệu âm thanh được mã hóa bao gồm tín hiệu lõi được mã hóa và dữ liệu tham số Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
83 27646 1-2014-03295 Thiết bị biến dạng được và phương pháp chế tạo thiết bị biến dạng được này NOKIA TECHNOLOGIES OY
84 27647 1-2015-03489 Ống được đúc bằng phương pháp đùn-thổi ALPLA WERKE ALWIN LEHNER GMBH & CO. KG
85 27648 1-2011-02635 Muối cộng axit lactic của hợp chất 1-[2-(2,4-đimetylphenylsulfanyl)phenyl]piperazin, dược phẩm lỏng chứa muối này và thiết bị chứa dược phẩm này H. LUNDBECK A/S
86 27649 1-2014-03574 Phương pháp kiểm soát hàm lượng đá vôi tự do của clinke xi măng MITSUBISHI MATERIALS CORPORATION
87 27650 1-2016-02004 Phương pháp xử lý thao tác trang, thiết bị đầu cuối và phương tiện đọc được bởi máy tính Huawei Device Co., Ltd.
88 27651 1-2014-01016 Chế phẩm nhựa polyvinyl clorua và dụng cụ y tế làm từ chế phẩm nhựa này RIKEN TECHNOS CORPORATION
89 27652 1-2019-03216 Tranzito hiệu ứng trường, phương pháp sản xuất, và thiết bị truyền thông không dây và thẻ hàng hoá bao gồm tranzito hiệu ứng trường này TORAY INDUSTRIES, INC.
90 27653 1-2013-03768 Bơm hút không khí KUBOTA CORPORATION
91 27654 1-2015-01966 Hệ thống hỗ trợ y tế VIEWSEND ICT CO., LTD.
92 27655 1-2016-01056 Chế phẩm phụ gia nghiền dùng cho hợp chất thủy lực và phương pháp sản xuất bột thủy lực KAO CORPORATION
93 27656 1-2014-03728 Cơ cấu bơm phụt cách điện để tạo ra các giọt chất lưu nhỏ EYENOVIA, INC.
94 27657 1-2015-00331 Phương pháp tách phần đầu của tấm kim loại hoặc thanh kim loại, phần kim loại được sản xuất bởi phương pháp tách phần đầu này, và phương pháp liên kết các phần kim loại này SEKI PRESS CO. LTD.
95 27658 1-2013-01129 Máy tách kiểu xiclon General Electric Technology GmbH
96 27659 1-2016-01256 Phương pháp sản xuất nắp làm bằng chất polyme được gia cường bằng sợi  CHANNELL COMMERCIAL CORPORATION
97 27660 1-2012-00362 Chế phẩm thủy lực, bê tông chứa chế phẩm này và hỗn hợp hóa lỏng HOLCIM TECHNOLOGY LTD.
98 27661 1-2017-04309 Thiết bị hiển thị gập được LG Display Co., Ltd.
99 27662 1-2013-02924 Phương pháp sản xuất thành phần đồ uống từ chè và thành phần đồ uống từ chè thu được SUNTORY HOLDINGS LIMITED
100 27663 1-2017-01834 Bộ lọc RF để nâng cao hiệu suất PIMD ACE TECHNOLOGIES CORPORATION
101 27664 1-2017-04864 Thiết bị hiển thị gập được LG Display Co., Ltd.
102 27665 1-2015-01378 Kết cấu đế dùng cho đồ đi ở chân NIKE INNOVATE C.V.
103 27666 1-2017-03859 Hệ thống liên kết mũi đan của máy dệt găng tay và kẹp dẫn động vận hành Zhejiang Haisen Textile Machinery Technology Co., Ltd.
104 27667 1-2015-04251 Chế phẩm kết dính vô cơ dùng để đúc khuôn và lõi được sản xuất từ chế phẩm này DR AXION CO., LTD.
105 27668 1-2014-00670 Phương pháp chế tạo tủ có khóa  FSP HOLDINGS PTY LTD
106 27669 1-2016-01368 Phương pháp trồng cây trong môi trường nước SASSOH INDUSTRIES CO., LTD.
107 27670 1-2016-04217 Phương pháp và hệ thống xác thực người dùng EyeVerify Inc.
108 27671 1-2016-03061 Gầu, máy nâng gầu và phương pháp chế tạo gầu này TAPCO, INC.
109 27672 1-2016-00569 Kết cấu liên kết dùng cho mạch tích hợp INTEL CORPORATION
110 27673 1-2016-02443 Cơ cấu đánh lửa bằng đá lửa loại nút bấm có khả năng tự quay lại trạng thái ban đầu CHEN, Long
111 27674 1-2016-04344 Phương pháp sản xuất bộ đế giày được tạo thành từ nhiều phôi có sẵn NIKE INNOVATE C.V.
112 27675 1-2017-03519 Môđun ăng-ten và thiết bị di động có môđun ăng-ten này AMOTECH CO., LTD.
113 27676 1-2017-01698 Thiết bị oxy hóa dùng nhiệt tái sinh EMSOLUTION CO., Ltd.
114 27677 1-2017-01762 Thiết bị để thực hiện điện tâm đồ DRAKE, Stefan
115 27678 1-2016-04916 Nút truy nhập, thiết bị truyền thông, và phương pháp nhảy sóng mang cho các thiết bị này GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD
116 27679 1-2017-00684 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
117 27680 1-2016-01856 Hợp chất strigolacton, phương pháp điều chế hợp chất này, vật liệu nhân giống cây và chế phẩm chứa hợp chất này, và phương pháp sản xuất chế phẩm này Sound Agriculture Company
118 27681 1-2016-01699 Hợp chất axit {[5-(3-clophenyl)-3-hydroxypyridin-2-carbonyl]amino} axetic dạng rắn và dược phẩm chứa hợp chất này Akebia Therapeutics, Inc.
119 27682 1-2017-04767 Thiết bị hiển thị gập được LG Display Co., Ltd.
120 27683 1-2016-03359 Phương pháp và thiết bị làm sạch để loại bỏ cặn lắng ở phần bên trong của các thùng chứa và các thiết bị lò BANG & CLEAN GMBH
121 27684 1-2017-04942 Hợp chất chống nấm, chế phẩm nông nghiệp chứa hợp chất này và quy trình tổng hợp hợp chất này VIAMET PHARMACEUTICALS (NC), INC.
122 27685 1-2016-02922 Phương pháp xử lý vữa stucô SAINT-GOBAIN PLACO SAS
123 27686 1-2014-04327 Hỗn hợp chất độn để sản xuất vật liệu dẻo nhiệt gia cường dùng làm giày Rhenoflex GmbH
124 27687 1-2016-03873 Tủ lạnh Mitsubishi Electric Corporation
125 27688 1-2016-01134 Kết cấu phần trước dùng cho xe kiểu ngồi để chân hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
126 27689 1-2016-01142 Phương pháp và thiết bị xử lý thẻ trong bộ đọc thẻ GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
127 27690 1-2016-01391 Thiết bị laze gồm nhiều môđun laze SAINT-GOBAIN GLASS FRANCE
128 27691 1-2016-01084 Chi tiết kẹp màu đen dùng cho xe và phương pháp thu được chi tiết kẹp màu đen dùng cho xe DIPSOL CHEMICALS CO., LTD.
129 27692 1-2016-03167 Chất xúc tiến cháy dùng cho các nhiên liệu thải và hóa thạch GF Co., Ltd.
130 27693 1-2015-01525 Phương pháp, thiết bị và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính để xử lý dữ liệu viđeo đa lớp QUALCOMM INCORPORATED
131 27694 1-2015-01185 Quy trình và thiết bị đốt cháy nhiên liệu thứ cấp và quy trình trang bị thêm lò xoay L'AIR LIQUIDE, SOCIETE ANONYME POUR L'ETUDE ET L'EXPLOITATION DES PROCEDES GEORGES CLAUDE
132 27695 1-2015-00584 Đồ băng bó và phương pháp sản xuất đồ băng bó này LABORATOIRES URGO
133 27696 1-2014-04351 Phương pháp sản xuất bisphenol A IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
134 27697 1-2013-00555 Chế phẩm chứa hợp chất fumarat SYNGENTA LIMITED
135 27698 1-2017-00393 Chế phẩm phòng trừ các sinh vật gây hại và phương pháp phòng trừ các sinh vật gây hại SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
136 27699 1-2017-02198 Hệ thống sản xuất điện và phương pháp điều khiển tự động hệ thống sản xuất điện 8 RIVERS CAPITAL, LLC
137 27700 1-2016-02264 Máy hút bụi dùng điện Hitachi Global Life Solutions, Inc.
138 27701 1-2016-05127 Vật đúc được trang trí hoặc vật rèn được trang trí và phương pháp để trang trí vật đúc hoặc vật rèn YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
139 27702 1-2015-04842 Phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
140 27703 1-2016-01890 Bánh xe vạch dấu loại xuyên sâu có các rãnh thoát phoi trong lỗ trục của nó BEIJING WORLDIA DIAMOND TOOLS CO., LTD.
141 27704 1-2016-04914 Phương pháp đo lường và phản hồi thông tin kênh, thiết bị đầu cuối và thiết bị truyền thông HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
142 27705 1-2017-04344 Hợp chất dị vòng, phương pháp điều chế hợp chất này và dược phẩm chứa hợp chất này DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD.
143 27706 1-2014-00702 Cột chưng cất phản ứng và phương pháp sản xuất muối metionin Evonik Operations GmbH
144 27707 1-2014-02696 Phương pháp làm ổn định axit béo, phương pháp xác định thành phần axit béo của mẫu có chứa axit béo, môi trường rắn để bảo quản axit béo này và phương pháp điều chế môi trường rắn này ADELAIDE RESEARCH & INNOVATION PTY LTD
145 27708 1-2012-03556 Cơ cấu bịt kín bằng từ tính GOOPER HERMETIC LTD.
146 27709 1-2016-04434 Hợp chất và dược phẩm làm chất chủ vận thụ thể giống Toll 7 (TLR7) NOVARTIS AG
147 27710 1-2017-00604 Con lăn đàn hồi SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
148 27711 1-2014-00544 Hệ thống và phương pháp sản xuất muối metionin Evonik Operations GmbH
149 27712 1-2016-02871 Bàn di chuyển được PARAMOUNT BED CO., LTD.
150 27713 1-2016-02873 Bộ gá kẹp dùng cho phần đế giày NIKE Innovate C.V.
151 27714 1-2017-03524 Sản phẩm cắt đất dùng cho thiết bị làm đất, bộ phận cắt đất dùng cho thiết bị làm đất và khóa để gắn chặt sản phẩm cắt đất vào thiết bị làm đất ESCO GROUP LLC.
152 27715 1-2017-04036 Kết cấu nắp dùng cho hộp số truyền động của xe máy PIAGGIO & C. S.P.A.
153 27716 1-2017-04530 Hệ chất thấm ướt và quy trình tạo ra tác dụng thấm ướt cho vải hoặc sản phẩm dệt NIKWAX LIMITED
154 27717 1-2013-03940 Tấm thép được mạ hợp kim kẽm - nhôm nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn và khả năng tạo hình cao và phương pháp sản xuất tấm thép này JFE Galvanizing & Coating Co., Ltd.
155 27718 1-2014-04291 Phương pháp khởi động quy trình nấu chảy TATA STEEL LIMITED
156 27719 1-2016-03370 Phương pháp sản xuất sản phẩm chiết khô từ lá cây bạch quả DR. WILLMAR SCHWABE GMBH & CO. KG
157 27720 1-2017-04842 Thiết bị tước chỉ xơ dừa TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
158 27721 1-2014-04362 Dược phẩm dùng cho thú y không chứa nước, ống tiêm chứa dược phẩm dùng cho thú y không chứa nước và phương pháp bào chế dược phẩm dùng cho thú y không chứa nước này Bayer New Zealand Limited
159 27722 1-2015-01586 Khăn ướt và bao gói khăn ướt UNICHARM CORPORATION
160 27723 1-2017-04373 Cơ cấu quay đồng bộ của trụ kim máy khâu MINGLING (DONGGUAN) INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD
161 27724 1-2016-02139 Dược phẩm chứa dimetyl fumarat ALMIRALL, S.A.
162 27725 1-2015-00511 Tời xích KITO CORPORATION
163 27726 1-2016-03714 Màng nhiều lớp có khả năng co nhiệt và nhãn chứa màng có khả năng co nhiệt này GUNZE LIMITED
164 27727 1-2013-03252 Thiết bị xử lý nhiệt sản phẩm thực vật dạng có thể đổ được PROBAT-WERKE VON GIMBORN MASCHINENFABRIK GMBH
165 27728 1-2012-02462 Phương pháp và thiết bị sản xuất ống co ngót nhiệt Sumitomo Electric Fine Polymer, Inc.
166 27729 1-2017-03580 Thiết bị tiếp xúc và ổ cắm đo SDK Co., Ltd.
167 27730 1-2016-01037 Bình chứa chịu nén S.I.P.A. SOCIETÀ INDUSTRIALIZZAZIONE PROGETTAZIONE E AUTOMAZIONE S.P.A.
168 27731 1-2016-00235 Chi tiết cơ học có lớp phủ cacbon vô định hình và cặp chi tiết đồng vận hành theo kiểu trượt H.E.F.
169 27732 1-2015-01037 Chế phẩm phủ dẫn điện, lớp phủ dẫn điện và phương pháp sản xuất chế phẩm phủ dẫn điện PPG INDUSTRIES OHIO, INC.
170 27733 1-2016-03915 Phương pháp đóng gói các chồng giấy cuộn CLINPET JAPAN CO., LTD.
171 27734 1-2014-00358 Phương pháp chế tạo bình chứa hình ống cho các sản phẩm thực phẩm và bình chứa hình ống NOVOT BANUS, Jordi
172 27735 1-2016-05101 Môđun cảm biến hình ảnh và môđun máy ảnh chứa môđun cảm biến hình ảnh SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
173 27736 1-2017-02316 Thiết bị đo tần số kỹ thuật số SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO., LTD.
174 27737 1-2016-02586 Thiết bị sản xuất lõi sắt cho máy điện quay TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS AND SYSTEMS CORPORATION
175 27738 1-2015-04737 Thiết bị nhiệt điện và phương pháp vận hành thiết bị nhiệt điện ELECTRIC POWER DEVELOPMENT CO., LTD.
176 27739 1-2011-03246 Tã dùng một lần kiểu quần LIVEDO CORPORATION
177 27740 1-2017-03360 Phương pháp và thiết bị hiển thị bàn phím và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
178 27741 1-2016-02874 Phương pháp và thiết bị để duy trì áp suất dòng chảy chất lỏng trong hệ thống tại mức thiết lập trước, gần như không đổi SOLAR WATER SOLUTIONS OY
179 27742 1-2016-03928 Hỗn hợp dùng cho thức ăn chăn nuôi, thức ăn chăn nuôi ở dạng rắn chứa hỗn hợp này và quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi SEVECOM S.P.A.
180 27743 1-2014-02891 Vật dụng thấm hút HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD.
181 27744 1-2015-02784 Chế phẩm nhựa nhạy sáng loại hiện ảnh có tính kiềm, màng khô hóa rắn được, sản phẩm được hóa rắn và bảng mạch in được tạo ra nhờ sử dụng sản phẩm được hóa rắn này TAIYO INK (SUZHOU) CO., LTD.
182 27745 1-2016-01963 Động cơ có nam châm vĩnh cửu ở bên trong, máy nén và thiết bị điều hòa không khí và làm lạnh MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
183 27746 1-2017-02769 Phương pháp dệt mũ giày và mũ giày SHIMA SEIKI MFG., LTD.
184 27747 1-2016-01306 Phương pháp mạ đồng ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
185 27748 1-2017-04128 Bộ điều tiết và thiết bị biến đổi điện năng sử dụng bộ điều tiết này Fu-Tzu HSU
186 27749 1-2019-05172 Chế phẩm chứa phức hợp hạt thực phẩm mịn và phương pháp sản xuất chế phẩm này MIZKAN HOLDINGS CO., LTD.
187 27750 1-2016-02240 Hợp chất spiro-oxazolon và dược phẩm chứa hợp chất này F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
188 27751 1-2016-03799 Phương pháp điều chỉnh độ sáng ánh sáng ngược, thiết bị điện tử và vật lưu trữ máy tính đọc được Huawei Device Co., Ltd.
189 27752 1-2012-00710 Cây ngô chuyển gen, cây con của cây ngô này, hạt ngô chuyển gen, polynucleotit, phương pháp phát hiện biến thể gen ngô, kit phát hiện ADN và phương pháp phòng trừ cỏ dại DOW AGROSCIENCES LLC
190 27753 1-2015-01359 Thiết bị lưu trữ thông tin công việc ISEKI & CO., LTD.
191 27754 1-2012-03722 Đầu nối có cơ cấu khóa và phương pháp nối đầu nối này PCT INTERNATIONAL, INC.
192 27755 1-2013-02717 Lọ chứa chất lỏng Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.
193 27756 1-2016-03052 Thiết bị giảm xóc mô men xoắn CHU, Feng-Sung
194 27757 1-2015-03758 Hợp chất dị vòng và dược phẩm chứa chúng Plexxikon Inc.
195 27758 1-2015-02039 Polypeptit TGFβ1 đột biến hoặc TGFβ3 đột biến và dược phẩm chứa chúng CENTRO DE INMUNOLOGIA MOLECULAR
196 27759 1-2012-02521 Hợp chất 5-alkynyl-pyrimidin và dược phẩm chứa hợp chất này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
197 27760 1-2013-01248 Phương pháp sửa chữa phần hàn của vật liệu thép được phủ hợp kim kẽm-nhôm nhúng nóng và kết cấu hàn JFE Galvanizing & Coating Co., Ltd.
198 27761 1-2016-01097 Protein PCV2 ORF2, chế phẩm miễn dịch và hạt tương tự virus chứa protein này BOEHRINGER INGELHEIM ANIMAL HEALTH USA, INC.
199 27762 1-2014-01735 Dược phẩm chứa axit 2-((3-(4-xyanonaphtalen-1-yl)pyridin-4-yl)thio)-2-metylpropanoic ARDEA BIOSCIENCES, INC.
200 27763 1-2015-02827 Phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn trong vùng cây trồng dứa DOW AGROSCIENCES LLC
201 27764 1-2015-02375 Thiết bị điều chỉnh quang học SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
202 27765 1-2014-03798 Phương pháp sản xuất sản phẩm sinh học bằng cách sử dụng chất thải hữu cơ được thủy phân của quá trình lên men GS CALTEX CORPORATION
203 27766 1-2012-02571 Phương pháp và thiết bị điều chỉnh độ cao nền thiêu kết đối với máy thiêu kết JFE Steel Corporation
204 27767 1-2012-01793 Cây đậu tương chuyển gen mang sự kiện ưu tú EE-GM3, phương pháp và kit để xác định sự kiện này trong mẫu sinh học Bayer Cropscience N.V.
205 27768 1-2016-00854 Thiết bị chiếu sáng của xe HONDA MOTOR CO., LTD.
206 27769 1-2016-02351 Máy trồng cây ISEKI & CO., LTD.
207 27770 1-2016-02801 Động cơ nam châm nằm phía bên và quạt làm mát sử dụng động cơ nam châm nằm phía bên này HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
208 27771 1-2017-00294 Thiết bị đầu cuối, phương pháp quản lý tài nguyên thiết bị - thiết bị và vật lưu trữ máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
209 27772 1-2014-02837 Muội than đã được cải biến, hỗn hợp chất đàn hồi chứa muội than đã được cải biến và sản phẩm chứa hỗn hợp này CABOT CORPORATION
210 27773 1-2016-02009 Chế phẩm hỗn hợp rắn để dùng qua đường miệng chứa ezetimibe và rosuvastatin HANMI PHARM. CO., LTD.
211 27774 1-2015-02828 Chế phẩm diệt cỏ chứa hỗn hợp chất diệt cỏ và phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
212 27775 1-2015-01128 Dây chuyền trang thiết bị sản xuất và phương pháp tạo nhiệt điện năng JFE Steel Corporation
213 27776 1-2015-00566 Chế phẩm diệt cỏ chứa axit 4-amino-3-clo-5-flo-6-(4-clo-2-flo-3-metoxyphenyl) pyriđin-2-carboxylic và phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
214 27777 1-2015-01852 Phương pháp tinh luyện kim loại nóng chảy JFE Steel Corporation
215 27778 1-2015-01165 Kết cấu đế và đồ đi ở chân bao gồm kết cấu đế này NIKE INNOVATE C.V.
216 27779 1-2016-04620 Mũ bảo hiểm Tanizawa Seisakusho, Ltd.
217 27780 1-2013-01265 Tấm thép cán nguội có chất lượng bề mặt sau khi tạo hình dập và độ thấm tôi khi nung ủ cao và phương pháp sản xuất tấm thép này JFE STEEL CORPORATION
218 27781 1-2013-00962 Thiết bị vận chuyển và khung xe hình tứ giác LIT SCOOTERS CORPORATION
219 27782 1-2020-02459 Mối hàn vảy và phương pháp tạo thành mối hàn vảy SENJU METAL INDUSTRY CO., LTD.
220 27783 1-2005-01851 Phương pháp và thiết bị mô phỏng hạt phim bằng một hoặc nhiều thông số InterDigital VC Holdings, Inc.
221 27784 1-2017-04995 Thiết bị điện từ YUZEN SUSTAINABLE ENERGY CO., LTD.
222 27785 1-2014-01148 Quy trình khởi động thiết bị phản ứng thùng sâu quy mô thương mại COSKATA, INC.
223 27786 1-2016-02213 Nắp dùng cho đồ chứa như chai lọ DART INDUSTRIES INC.
224 27787 1-2014-03120 Phương pháp sấy hạt SATAKE CORPORATION
225 27788 1-2014-04429 Dược phẩm giải phóng chậm chứa paliperidon, phương pháp sản xuất dược phẩm và kit dược dụng chứa dược phẩm này LABORATORIOS FARMACÉUTICOS ROVI, S.A.
226 27789 1-2014-02406 Chế phẩm mỹ phẩm và phương pháp để ức chế sự váng bóng trên bề mặt da gây ra do bã dầu và sự tróc da KAO CORPORATION
227 27790 1-2016-01728 Bộ giải mã và phương pháp giải mã các hệ số phổ, bộ giải mã âm thanh trên cơ sở phép biến đổi, bộ mã hóa và phương pháp mã hóa các hệ số phổ Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
228 27791 1-2015-02484 Màng và tấm mỏng có tính thoái biến sinh học U.S. PACIFIC NONWOVENS INDUSTRY LIMITED
229 27792 1-2017-01173 Máy may Yamato Mishin Seizo Kabushiki Kaisha
230 27793 1-2015-02290 Bình ắc quy có cơ cấu hòa trộn chất điện phân IQ Power Licensing AG
231 27794 1-2017-00238 Vải không dệt UNICHARM CORPORATION
232 27795 1-2016-01098 Thiết bị chống trộm xe Mitsubishi Electric Corporation
233 27796 1-2015-01968 Thiết bị tạo ra nước điện phân có bọt và máy làm sạch tự động sử dụng thiết bị này TECH CORPORATION CO., LTD.
234 27797 1-2019-04666 Thiết bị dệt để dệt vải leno có thiết bị dẫn hướng SUKYOUNG TEXTILE CO., Ltd.
235 27798 1-2017-04656 Thiết bị căng tấm mặt KOBAYASHI, Fumito
236 27799 1-2016-01841 Bộ giải mã âm thanh và phương pháp vận hành bộ giải mã âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
237 27800 1-2016-04442 Tã lót dùng một lần UNICHARM CORPORATION
238 27801 1-2016-02837 Thiết bị hút bụi DAESHIN MC CORPORATION
239 27802 1-2014-04164 Hệ thống che phủ bề mặt và phương pháp sản xuất hệ thống này GRADE GROUP AS
240 27803 1-2012-03493 Phương pháp phát hiện trường hợp nhiễm virut Flaviviridae NATIONAL CHENG KUNG UNIVERSITY
241 27804 1-2016-02355 Bánh xe vạch dấu đầy đủ lưỡi cắt BEIJING WORLDIA DIAMOND TOOLS CO., LTD.
242 27805 1-2015-00940 Chế phẩm làm sạch da hoặc tóc và phương pháp làm sạch cơ thể KAO CORPORATION
243 27806 1-2015-00188 Chế phẩm diệt cỏ, huyền phù trong dầu chứa hợp chất benzoylpyrazol, phương pháp phòng trừ thực vật không mong muốn và phương pháp tăng cường hoạt tính diệt cỏ ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
244 27807 1-2015-01345 Phương pháp sản xuất nước mắm CJ CHEILJEDANG CORPORATION
245 27808 1-2016-01147 Dược phẩm dạng viên nén tan trong miệng chứa corticosteroit và phương pháp bào chế dược phẩm này ADARE PHARMACEUTICALS, INC.
246 27809 1-2014-03230 Phương pháp sản xuất xenluloza sinh học khô và xenluloza sinh học khô được sản xuất bằng phương pháp này YOUCEL CO., LTD.
247 27810 1-2017-02624 Thiết bị làm mát để làm mát chất lưu bằng nước bề mặt và tàu thủy bao gồm thiết bị làm mát này KONINKLIJKE PHILIPS N.V.
248 27811 1-2011-03456 Quy trình sản xuất dải kim loại có lớp phủ kim loại và thiết bị để phủ nhúng nóng liên tục dải kim loại ARCELORMITTAL INVESTIGACION Y DESARROLLO SL
249 27812 1-2015-03848 Linh kiện điện tử DDK LTD.
250 27813 1-2016-00368 Hệ thống điều khiển giám sát và phương pháp điều khiển KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
251 27814 1-2016-02106 Phương pháp và thiết bị điều khiển chương trình ứng dụng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
252 27815 1-2013-01786 Quy trình loại bỏ axit hữu cơ từ dầu thô và sản phẩm chưng cất từ dầu thô, dầu thô hoặc sản phẩm dầu thô được sản xuất bằng quy trình này THE QUEEN'S UNIVERSITY OF BELFAST
253 27816 1-2014-00491 Quy trình sản xuất chất gắn kết ARLANXEO Deutschland GmbH
254 27817 1-2016-02487 Máy gặt đập liên hợp ISEKI & CO., LTD.
255 27818 1-2016-04286 Phương pháp để ít nhất ngăn chặn một phần sự biến màu của vật nền bởi quy trình phủ plasma và thiết bị phủ plasma EUROPLASMA NV